CIS
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Cộng đồng các Quốc gia Độc lập: Tên viết tắt của một tổ chức khu vực, được thành lập sau khi Liên bang Xô viết tan rã, bao gồm một số quốc gia thành viên cũ của Liên Xô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Russia is a leading member of the CIS. (Nga là một thành viên hàng đầu của CIS.)
- The CIS summit was held in Minsk. (Hội nghị thượng đỉnh CIS được tổ chức tại Minsk.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CIS membership": tư cách thành viên của CIS.
- Ukraine's CIS membership has been a complex issue. (Tư cách thành viên CIS của Ukraine là một vấn đề phức tạp.)
- "within the CIS framework": trong khuôn khổ của CIS.
- Cooperation within the CIS framework continues on economic matters. (Hợp tác trong khuôn khổ CIS vẫn tiếp tục về các vấn đề kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Commonwealth (of Independent States): Tên đầy đủ bằng tiếng Anh của CIS (Cộng đồng các Quốc gia Độc lập).
Lưu ý về từ đồng nghĩa
- Từ này là một tên riêng (danh từ riêng) chỉ một tổ chức cụ thể, vì vậy nó không có từ đồng nghĩa chính xác. Các cụm từ như "post-Soviet bloc" (khối hậu Xô viết) có thể đề cập đến cùng một nhóm các quốc gia nhưng không phải là tên chính thức của tổ chức.
Noun
- cộng đồng các quốc gia độc lập