coact

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cùng nhau, phối hợp hoạt động: "coact" chỉ hành động của các sinh vật hoặc nhóm người cùng thực hiện một hoạt động, phối hợp với nhau để đạt mục đích chung. Từ này mang tính học thuật ít thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Các tế bào trong cơ thể con người phối hợp hoạt động để duy trì sức khỏe.)
  • (Các loài vi khuẩn khác nhau có thể phối hợp hoạt động để tạo thành màng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coact with something": phối hợp với cái đó.
    • The immune system coacts with the nervous system to respond to stress. (Hệ miễn dịch phối hợp với hệ thần kinh để phản ứng với căng thẳng.)
  • "coacting forces": các lực phối hợp.
    • The coacting forces of gravity and friction determine the object's motion. (Các lực phối hợp của trọng lực ma sát quyết định chuyển động của vật thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaction (danh từ): sự phối hợp, hành động chung.
    • The coaction of various enzymes is essential for digestion. (Sự phối hợp của các enzyme khác nhau cần thiết cho tiêu hóa.)
  • Coactive (tính từ): tính phối hợp, cùng hoạt động.
    • The coactive behavior of ants ensures the survival of the colony. (Hành vi phối hợp của kiến đảm bảo sự sống còn của đàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooperate: hợp tác, cùng làm việc.
    • The two teams cooperated to finish the project. (Hai đội đã hợp tác để hoàn thành dự án.)
  • Collaborate: cộng tác, làm việc chung.
    • Scientists from different countries collaborate on research. (Các nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau cộng tác trong nghiên cứu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "coact".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "coact".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "coact"

coact
Two bacteria coact to break down a leaf in the soil.