coalition

/,kouə'liʃn/
Học thuật
Thân thiện
coalition

A coalition of nations signed a treaty to protect the environment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liên minh, sự liên kết: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc các cá nhân, nhóm, đảng phái hoặc quốc gia hợp tác với nhau một mục tiêu chung, thường tạm thời.
    • Khối liên minh: Chỉ bản thân nhóm hoặc tổ chức được hình thành từ sự liên kết đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two parties formed a coalition to gain a majority in parliament. (Hai đảng đã thành lập một liên minh để giành đa số trong quốc hội.)
    • A broad coalition of environmental groups protested the new policy. (Một khối liên minh rộng rãi gồm các nhóm môi trường đã phản đối chính sách mới.)
    • The peace agreement was signed by a coalition of nations. (Hiệp định hòa bình được ký kết bởi một liên minh các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in coalition with": Đangtrong liên minh với ai/cái .

    • The smaller party is in coalition with the ruling party. (Đảng nhỏ hơn đang trong liên minh với đảng cầm quyền.)
  • "A fragile/unstable coalition": Một liên minh mong manh/không ổn định.

    • The government is a fragile coalition that could collapse at any time. (Chính phủ một liên minh mong manh có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Coalitional (tính từ): (thuộc về) liên minh.

    • Coalitional politics can be very complex. (Chính trị liên minh có thể rất phức tạp.)
  • Coalition government (danh từ ghép): Chính phủ liên hiệp (một chính phủ được thành lập bởi sự liên minh của nhiều đảng chính trị, thường khi không đảng nào giành đa số tuyệt đối).

Từ đồng nghĩa
  • Alliance: Liên minh, đồng minh (nhấn mạnh đến mối liên kết lợi ích chung, có thể lâu dài hơn).
  • Union: Liên hiệp, sự kết hợp (nhấn mạnh đến việc hợp nhất thành một thể thống nhất).
  • Partnership: Sự hợp tác, quan hệ đối tác (thường trong kinh doanh hoặc công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "coalition")

Thành ngữ liên quan
  • "A coalition of the willing": Một liên minh của những người tự nguyện (cụm từ thường dùng trong chính trị quốc tế để chỉ một nhóm các quốc gia cùng đồng ý hành động không cần sự ủng hộ rộng rãi của toàn bộ cộng đồng quốc tế).
    • The military action was supported by a coalition of the willing. (Hành động quân sự được ủng hộ bởi một liên minh của những người tự nguyện.)
coalition

A coalition of nations signed a treaty to protect the environment.

danh từ
  1. sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh
    • coalition government
      chính phủ liên hiệp

Từ gần giống

Từ chứa "coalition"

Từ có nhắc đến "coalition"