côcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ, đạp (mái): Hành động của chim trống trong quá trình giao phối với chim mái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le coq coche la poule. (Gà trống phủ gà mái.)
    • Les oiseaux cochent pour se reproduire. (Chim đạp mái để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "côcher un œuf": (nghĩa cổ, ít dùng) đẻ trứng. Ngày nay, từ "pondre" được sử dụng phổ biến hơn.
    • La poule coche un œuf. (Gà mái đẻ một quả trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocher (động từ, nghĩa khác): Đánh dấu, ghi dấu (không liên quan đến nghĩa trên).
    • Cocher la bonne réponse. (Đánh dấu vào câu trả lời đúng.)
  • Coq (danh từ): Gà trống.
  • Poule (danh từ): Gà mái.
Từ đồng nghĩa
  • Accoupler (động từ): Giao phối, phối giống (dùng cho động vật nói chung).
ngoại động từ
  1. phủ, đạp (mái) (nói về chim)