côcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ, đạp (mái): Hành động của chim trống trong quá trình giao phối với chim mái.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le coq coche la poule. (Gà trống phủ gà mái.)
- Les oiseaux cochent pour se reproduire. (Chim đạp mái để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "côcher un œuf": (nghĩa cổ, ít dùng) đẻ trứng. Ngày nay, từ "pondre" được sử dụng phổ biến hơn.
- La poule coche un œuf. (Gà mái đẻ một quả trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocher (động từ, nghĩa khác): Đánh dấu, ghi dấu (không liên quan đến nghĩa trên).
- Cocher la bonne réponse. (Đánh dấu vào câu trả lời đúng.)
- Coq (danh từ): Gà trống.
- Poule (danh từ): Gà mái.
Từ đồng nghĩa
- Accoupler (động từ): Giao phối, phối giống (dùng cho động vật nói chung).
ngoại động từ
- phủ, đạp (mái) (nói về chim)