cõi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miền đất, khu vực có ranh giới nhất định: Chỉ một vùng lãnh thổ, địa phận được xác định.
- Khoảng không gian rộng lớn, phạm vi: Chỉ một không gian bao la, một thế giới hoặc môi trường nào đó.
- Khoảng thời gian dài: Chỉ một quãng thời gian kéo dài, thường là cả một đời người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghênh ngang một cõi biên thùy. (Vùng biên cương rộng lớn, hiên ngang.)
- Nàng từ cõi khách xa xăm. (Nàng từ một nơi xa xôi, đất khách quê người.)
- Trăm năm cho đến cõi già. (Cả trăm năm cho đến khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cõi lòng": thế giới nội tâm, tâm tư tình cảm sâu kín bên trong.
- Anh ấy giữ kín nỗi buồn trong cõi lòng.
- "cõi đời": cuộc sống, thế gian.
- Cõi đời nhiều bon chen, phiền muộn.
- "cõi tạm": nơi ở tạm thời, thường chỉ kiếp sống con người trên trần gian.
- Kiếp người là một cõi tạm.
Biến thể và từ gần giống
- Cõi âm (danh từ): thế giới của người đã khuất, âm phủ.
- Cõi dương (danh từ): thế giới của người sống, dương gian.
- Cõi trần (danh từ): cõi đời, thế giới trần tục.
- Cõi mộng (danh từ): thế giới trong mơ, giấc mộng.
- Cõi Phật (danh từ): thế giới của Phật, cõi Niết bàn.
Từ đồng nghĩa
- Vùng: khu vực, địa phận.
- Miền: vùng đất.
- Xứ: đất nước, vùng.
- Thế giới: không gian tồn tại.
- Cảnh giới: phạm vi, trình độ.
Thành ngữ liên quan
- "Một cõi đi về": một nơi chốn thân thuộc để trở về, thường chỉ quê hương, gia đình.
- Quê hương là một cõi đi về bình yên.
- "Bước sang cõi khác": qua đời, chết.
- Cụ đã bước sang cõi khác một cách thanh thản.
- dt. 1. Miền đất có biên giới nhất định: Nghênh ngang một cõi biên thuỳ (K) 2. Khoảng rộng không gian: Nàng từ cõi khách xa xăm (K) 3. Thời gian dài: Trăm năm cho đến cõi già (Tản-đà).