coiffé

tính từ
  1. đội , chít khăn
  2. đầu tóc chải chuốt
    • chèvre coiffée
      người đàn bà xấu quá
    • êtrecoiffé
      số may

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coiffé"

coiffé
Une jeune femme est coiffée d'un chapeau de paille élégant.