come up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Xuất hiện, được nhắc đến: "come up" dùng khi một chủ đề, vấn đề hoặc tên tuổi được đưa ra trong cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.
    • Mọc lên, nhô lên: chỉ sự di chuyển lên trên, như mặt trời mọc hoặc sương mù bốc lên.
    • Xảy ra, nảy sinh: dùng khi một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ xuất hiện.
    • Tiến lại gần: di chuyển về phía ai đó hoặc một địa điểm nào đó.
    • Đạt được, kiếm được: thường dùng với "with" để chỉ việc nghĩ ra hoặc đưa ra một ý tưởng, giải pháp.
dụ sử dụng
  • Xuất hiện, được nhắc đến:

    • His name came up during the meeting. (Tên của anh ấy đã được nhắc đến trong cuộc họp.)
  • Mọc lên, nhô lên:

    • The sun came up at 6 AM. (Mặt trời mọc lúc 6 giờ sáng.)
  • Xảy ra, nảy sinh:

    • A problem came up that we hadn't anticipated. (Một vấn đề đã nảy sinh chúng tôi không lường trước được.)
  • Tiến lại gần:

    • She came up to me and asked for directions. ( ấy tiến lại gần tôi hỏi đường.)
  • Đạt được, kiếm được (thường với "with"):

    • The team came up with a brilliant idea. (Nhóm đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come up in the world": thăng tiến, đạt được địa vị cao hơn trong xã hội.

    • He has really come up in the world since starting his own business. (Anh ấy thực sự đã thăng tiến trong xã hội kể từ khi khởi nghiệp.)
  • "come up short": không đạt được mục tiêu, thiếu hụt.

    • The project came up short of its fundraising goal. (Dự án đã không đạt được mục tiêu gây quỹ của .)
  • "come up against": đối mặt với khó khăn hoặc sự phản đối.

    • We came up against a lot of resistance from the local community. (Chúng tôi đã đối mặt với nhiều sự phản đối từ cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Come-up (danh từ, không chính thức): sự thăng tiến, cơ hội thành công.

    • He got his big come-up when he won the lottery. (Anh ấy cơ hội thăng tiến lớn khi trúng số.)
  • Coming up (danh từ): sự sắp xảy ra, sắp diễn ra.

    • There are a lot of events coming up this weekend. ( nhiều sự kiện sắp diễn ra vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Arise (nảy sinh): (Một câu hỏi đã nảy sinh trong buổi giảng.)
  • Approach (tiến lại gần): (Anh ấy tiến lại gần quầy.)
  • Surface (nổi lên, xuất hiện): (Bằng chứng mới đã xuất hiện trong vụ án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come up with: nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp).

    • Can you come up with a better plan? (Bạn có thể nghĩ ra một kế hoạch tốt hơn không?)
  • Come up to: đạt tới, ngang bằng với.

    • His performance didn't come up to our expectations. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt tới kỳ vọng của chúng tôi.)
  • Come up for: ứng cử, tham gia (cuộc bầu cử).

    • She will come up for election next year. ( ấy sẽ ứng cử trong cuộc bầu cử năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Come up roses: diễn ra suôn sẻ, thành công.

    • Everything came up roses after they signed the contract. (Mọi thứ diễn ra suôn sẻ sau khi họ hợp đồng.)
  • Come up smelling of roses: thoát khỏi rắc rối không bị ảnh hưởng xấu.

    • Despite the scandal, he came up smelling of roses. (Bất chấp vụ bê bối, anh ấy vẫn thoát ra không bị ảnh hưởng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "come up"