comical

/'kɔmikəl/
tính từ
  1. hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn
  2. kỳ cục, lố bịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "comical"

comical
The clown's comical expression made the children laugh.