nation
- Danh từ:
- Quốc gia, nước: Một cộng đồng người ổn định, lịch sử hình thành trên một lãnh thổ nhất định, có chủ quyền và có một chính phủ riêng.
- Dân tộc: Một cộng đồng người rộng lớn, gắn kết với nhau bởi các yếu tố chung như lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc ý thức về nguồn gốc.
- Danh từ:
- Vietnam is a nation with a long history. (Việt Nam là một quốc gia có lịch sử lâu đời.)
- The president spoke to the nation about the new policy. (Tổng thống đã nói chuyện với toàn dân tộc về chính sách mới.)
- Many nations participated in the peace conference. (Nhiều quốc gia đã tham dự hội nghị hòa bình.)
"the law of the nation": luật pháp của quốc gia.
- Every citizen must obey the law of the nation. (Mọi công dân phải tuân theo luật pháp của quốc gia.)
"a nation state": một quốc gia-dân tộc (nơi ranh giới chính trị trùng khớp với ranh giới văn hóa/dân tộc).
- Japan is often cited as an example of a nation state. (Nhật Bản thường được nêu như một ví dụ về một quốc gia-dân tộc.)
"the voice of the nation": tiếng nói của dân tộc/quốc gia.
- The newspaper claimed to represent the voice of the nation. (Tờ báo tuyên bố đại diện cho tiếng nói của dân tộc.)
National (adj): thuộc về quốc gia, toàn quốc.
- National holiday (ngày lễ quốc gia)
Nationality (n): quốc tịch.
- What is your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?)
International (adj): quốc tế.
- International trade (thương mại quốc tế)
Nationhood (n): tư cách quốc gia, ý thức dân tộc.
- The struggle for nationhood (cuộc đấu tranh giành tư cách quốc gia)
- Country: nước, quốc gia (nhấn mạnh đến lãnh thổ địa lý).
- State: nhà nước, quốc gia (nhấn mạnh đến tổ chức chính trị).
- People: dân tộc, nhân dân (nhấn mạnh đến cộng đồng người).
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nation")
A nation of shopkeepers: một quốc gia của những chủ tiệm (thành ngữ, thường dùng để chỉ một quốc gia có tinh thần thương mại mạnh mẽ, đôi khi mang nghĩa châm biếm).
- The writer described the country as a nation of shopkeepers. (Nhà văn miêu tả đất nước đó như một quốc gia của những chủ tiệm.)
One-nation: (tính từ) chính sách hoặc triết lý nhằm thống nhất và giảm bớt sự phân chia giai cấp trong xã hội.
- One-nation conservatism (chủ nghĩa bảo thủ một quốc gia)
-
dân tộc
-
nước, quốc gia
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "nation"
Từ có nhắc đến "nation"