comté

danh từ giống đực
  1. đất bá tước
  2. quận (đơn vị hành chính Anh)
  3. pho mát côngtê
    • Compter, conter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "comté"

Từ có nhắc đến "comté"

comté
Le comté est un fromage français à pâte pressée cuite.