comté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đất bá tước: Lãnh địa do một bá tước (comte) cai quản trong chế độ phong kiến.
- Quận (đơn vị hành chính Anh): Từ tiếng Pháp dùng để chỉ các hạt (counties) của Anh, tương đương với "comté" trong tiếng Anh.
- Pho mát Comté: Một loại pho mát cứng, có vị thơm ngậy, được sản xuất theo phương pháp truyền thống từ sữa bò ở vùng Franche-Comté của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le comté de Toulouse était très puissant au Moyen Âge. (Đất bá tước Toulouse rất hùng mạnh vào thời Trung Cổ.)
- Le Yorkshire est un comté du nord de l'Angleterre. (Yorkshire là một quận/hạt ở miền bắc nước Anh.)
- J'ai acheté un morceau de comté pour le plateau de fromages. (Tôi đã mua một miếng pho mát Comté cho khay pho mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comté" trong địa danh: Một số vùng của Pháp vẫn giữ tên gọi này, ví dụ: Franche-Comté.
- La région de Franche-Comté est réputée pour ses fromages et ses vins. (Vùng Franche-Comté nổi tiếng với pho mát và rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
Comte (danh từ giống đực): Bá tước (tước hiệu quý tộc).
- Le comte de Monte-Cristo est un roman célèbre. (Bá tước Monte-Cristo là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Comtesse (danh từ giống cái): Nữ bá tước, bà bá tước.
- La comtesse recevait ses invités dans le salon. (Bà bá tước tiếp khách trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "quận" (Anh): "County" (từ tiếng Anh thường được dùng trong tiếng Pháp khi nói về các hạt của Anh).
- Pour "pho mát Comté": "Gruyère de Comté" (tên gọi khác chính xác hơn, do Comté là một loại Gruyère).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "comté".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "comté".
danh từ giống đực
- đất bá tước
- quận (đơn vị hành chính Anh)
- pho mát côngtê
- Compter, conter