concentration

/,kɔnsen'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
concentration

L'enfant fait ses devoirs avec une grande concentration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tập trung: Hành động hoặc kết quả của việc dồn tâm trí, sự chú ý hoặc các nguồn lực vào một điểm, một việc hoặc một nơi cụ thể.
    • Nơi tập trung: Địa điểm hoặc khu vực nơi nhiều thứ hoặc nhiều người được tập hợp lại.
    • Sự cô đặc: Hành động làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc các thành phần khác.
    • (Hóa học) Nồng độ: Đại lượng biểu thị lượng chất tan trong một đơn vị thể tích hoặc khối lượng dung dịch.
    • (Kinh tế tài chính) Sự tích tụ (tư bản): Quá trình tập trung vốn hoặc tài sản vào tay một số ít cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La concentration est essentielle pour réussir un examen. (Sự tập trungđiều cần thiết để vượt qua một kỳ thi.)
    • On observe une forte concentration de population dans les grandes villes. (Người ta quan sát thấy sự tập trung dân cư caocác thành phố lớn.)
    • La concentration du jus d'orange par évaporation. (Sự cô đặc nước cam bằng cách bay hơi.)
    • La concentration en sel de l'eau de mer. (Nồng độ muối trong nước biển.)
    • La concentration des richesses est un problème social. (Sự tích tụ của cảimột vấn đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de concentration": thể hiện sự tập trung.

    • L'athlète fait preuve d'une concentration extrême avant la compétition. (Vận động viên thể hiện sự tập trung cao độ trước cuộc thi.)
  • "Perdre sa concentration": mất sự tập trung.

    • Un bruit soudain peut faire perdre sa concentration. (Một tiếng ồn đột ngột có thể làm mất sự tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Se concentrer (động từ phản thân): tập trung (tư tưởng, chú ý).

    • Il faut se concentrer sur son travail. (Phải tập trung vào công việc của mình.)
  • Concentré (tính từ): được cô đặc; (danh từ giống đực) chất cô đặc.

    • du jus d'orange concentré (nước cam cô đặc)
    • un concentré de tomates (cà chua cô đặc)
Từ đồng nghĩa
  • Attention (nữ): sự chú ý.
  • Rassemblement (nam): sự tập hợp, cuộc tập trung (người).
  • Densité (nữ): mật độ, độ đặc.
Các cụm từ liên quan
  • Camp de concentration: trại tập trung (một cơ sở giam giữ hàng loạt, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc đàn áp chính trị).
    • Les camps de concentration de la Seconde Guerre mondiale. (Các trại tập trung trong Thế chiến thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête ailleurs (nghĩa bóng, trái nghĩa): đầu óc đểnơi khác, không tập trung.
    • Il n'écoute pas, il a la tête ailleurs. (Anh ta không nghe, đầu óc anh ta đểnơi khác rồi.)
concentration

L'enfant fait ses devoirs avec une grande concentration.

danh từ giống cái
  1. sự tập trung; nơi tập trung
    • La concentration d'une armée
      sự tập trung đội quân
    • La concentration des pouvoirs
      sự tập trung quyền lực
  2. sự (cho đặc lại)
  3. (hóa học) nồng độ
  4. (kinh tế) tài chính sự tích tụ (tư bản)
  5. camp de concentration+ trại tập trung