concept
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khái niệm: Một ý tưởng trừu tượng hoặc một cách hiểu chung về một sự vật, hiện tượng, được hình thành trong tư duy thông qua quá trình khái quát hóa các đặc điểm chung.
- Ý niệm, quan niệm: Một cách suy nghĩ hoặc một quan điểm cụ thể về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le concept de liberté est fondamental en philosophie. (Khái niệm tự do là nền tảng trong triết học.)
- C'est un concept difficile à expliquer simplement. (Đó là một khái niệm khó giải thích một cách đơn giản.)
- Ils ont développé un nouveau concept pour leur campagne publicitaire. (Họ đã phát triển một ý niệm mới cho chiến dịch quảng cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"concept clé": khái niệm then chốt, khái niệm chủ chốt.
- La démocratie est un concept clé de ce cours de sciences politiques. (Dân chủ là một khái niệm then chốt trong khóa học khoa học chính trị này.)
"avoir du mal à saisir un concept": gặp khó khăn trong việc nắm bắt một khái niệm.
- Les élèves ont parfois du mal à saisir le concept d'infini. (Học sinh đôi khi gặp khó khăn trong việc nắm bắt khái niệm vô cực.)
Biến thể và từ gần giống
Conceptuel, conceptuelle (adj): (thuộc về) khái niệm, mang tính khái niệm.
- Une analyse conceptuelle. (Một phân tích mang tính khái niệm.)
Conception (n.f): sự hình thành khái niệm, quan niệm, cách nhìn.
- Sa conception de la vie est très optimiste. (Quan niệm sống của anh ấy rất lạc quan.)
Từ đồng nghĩa
- Idée (n.f): ý tưởng, ý niệm.
- Notion (n.f): khái niệm, ý niệm (thường cơ bản hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Remettre en question un concept": đặt lại vấn đề, chất vấn một khái niệm.
- Les scientifiques remettent souvent en question les concepts établis. (Các nhà khoa học thường đặt lại vấn đề về các khái niệm đã được thiết lập.)
danh từ giống đực
- (triết học) khái niệm