commission

/kə'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
commission

Une commission d'examen se réunit pour évaluer les dossiers des candidats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ủy ban, hội đồng: Một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ, chức năng cụ thể nào đó.
    • Việc ủy thác, việc giao phó: Hành động giao cho ai đó một nhiệm vụ, công việc hoặc quyền hạn để thực hiện.
    • Việc làm giùm, việc vặt: Hành động nhờ người khác làm một việc gì đó, thườngviệc nhỏ như mua đồ.
    • Tiền hoa hồng: Khoản tiền thưởng hoặc phí dịch vụ được trả, thường tính theo tỷ lệ phần trăm của giá trị giao dịch.
    • Sự phạm (tội): Hành động thực hiện một hành vi sai trái, phạm tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La commission d'examen a rendu ses résultats. (Ban chấm thi đã công bố kết quả.)
    • Il a reçu une commission pour enquêter sur l'accident. (Ông ấy nhận được một sự ủy thác để điều tra vụ tai nạn.)
    • Peux-tu faire une commission pour moi ? (Bạn có thể chạy một việc vặt giùm tôi được không?)
    • L'agent immobilier perçoit une commission de 5%. (Người môi giới bất động sản nhận được tiền hoa hồng 5%.)
    • La commission d'un délit est passible de poursuites. (Việc phạm một tội danh có thể bị truy tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en commission": Đang họp (nói về một ủy ban).

    • Le conseil est en commission pour discuter du budget. (Hội đồng đang họp để thảo luận về ngân sách.)
  • "Passer une commission": (Cách nói thông tục) Đi vệ sinh.

    • Attends-moi, je dois passer une commission. (Đợi tôi với, tôi phải đi vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Commissionnaire (danh từ): Người chạy việc vặt, người giao hàng; người được ủy quyền.
  • Commissionner (động từ): (Ít dùng) Giao phó, ủy thác.
  • Décommissionner (động từ): Giải ngũ (tàu thuyền); ngừng hoạt động (một cơ sở hạt nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Comité (danh từ): Ủy ban, ban.
  • Mandat (danh từ): Sự ủy nhiệm, nhiệm vụ.
  • Pourcentage (danh từ): Tỷ lệ phần trăm (trong ngữ cảnh tiền thưởng).
  • Perpétration (danh từ): Sự phạm tội.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Mettre en commission: Đưa vào hoạt động (tàu thuyền); giao cho một ủy ban xem xét.
    • Le projet de loi a été mis en commission. (Dự luật đã được giao cho một ủy ban xem xét.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire la (grosse) commission: (Ngôn ngữ trẻ con, cách nói gia đình) Đi đại tiện.

    • Le petit est allé faire la grosse commission. (Đứa bé đã đi ị.)
  • Faire la (petite) commission: (Ngôn ngữ trẻ con, cách nói gia đình) Đi tiểu tiện.

    • Avant de partir, va faire la petite commission. (Trước khi đi, con hãy đi đi.)
commission

Une commission d'examen se réunit pour évaluer les dossiers des candidats.

danh từ giống cái
  1. ban
    • Commission d'examen
      ban chấm thi
  2. việc ủy thác, việc giao cho
    • S'acquitter pleinement de sa commission
      làm trọn công việc được giao
  3. việc làm giùm; thơ chuyển giùm
  4. tiền hoa hồng
  5. sự phạm
    • La commission d'un délit
      sự phạm tội
  6. (số nhiều) (thân mật) hàng mua
    • Rapporter les commissions à la maison
      đem hàng mua về nhà
    • faire la grosse commission
      (ngôn ngữ nhi đồng) đi
    • faire la petite commission
      (ngôn ngữ nhi đồng) đi