copaïer

Học thuật
Thân thiện
copaïer

Un copaïer pousse dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cùng trả tiền, người cùng thanh toán: "copaïer" là một danh từ chỉ một người, cùng với một hoặc nhiều người khác, trách nhiệm trả một khoản tiền chung. Từ này nhấn mạnh đến sự chia sẻ nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est mon copaïer pour le loyer de l'appartement. (Anh ấyngười cùng trả tiền thuê nhà với tôi.)
    • Nous cherchons un troisième copaïer pour partager les frais de la voiture. (Chúng tôi đang tìm một người cùng trả tiền thứ ba để chia sẻ chi phí xe hơi.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "copaïer" là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ copayer. Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường khi nói về việc chia sẻ các chi phí sinh hoạt (nhà ở, xe cộ, kỳ nghỉ...).
Biến thể từ liên quan
  • Copayer (danh từ giống đực): Đâydạng chính tả thông dụng phổ biến hơn của "copaïer", cùng nghĩangười cùng trả tiền.
    • Mon copayer et moi avons signé le contrat. (Người cùng trả tiền với tôi tôi đãhợp đồng.)
  • Copayer cũng dạng giống cáicopayeuse.
    • Elle est la copayeuse principale du projet. ( ấyngười cùng thanh toán chính cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Co-contractant: người cùnghợp đồng (trang trọng hơn).
  • Partenaire financier: đối tác tài chính (nhấn mạnh khía cạnh tài chính).
copaïer

Un copaïer pousse dans la forêt tropicale.

danh từ giống đực
  1. như copayer