coriace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dai: Dùng để mô tả một vật liệu, đặc biệt là thức ăn, có kết cấu khó cắn hoặc khó nhai.
- Bướng bỉnh, dai dẳng (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một người có tính cách cứng đầu, khó thuyết phục hoặc một tình huống khó giải quyết.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (dai):
- Ce steak est vraiment coriace. (Miếng bít tết này thật sự dai.)
- Le cuir vieux devient coriace. (Da cũ trở nên dai.)
Nghĩa bóng (bướng bỉnh, dai dẳng):
- C'est un négociateur coriace. (Anh ta là một nhà đàm phán cứng đầu/cực kỳ dai dẳng.)
- Nous faisons face à un problème coriace. (Chúng tôi đang đối mặt với một vấn đề khó nhằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la peau coriace" (thành ngữ): có sức chịu đựng tốt, khó bị đánh bại.
- Ce vieux boxeur a la peau coriace. (Tay đấm sừng sỏ này có sức chịu đựng thật đáng nể.)
"un adversaire coriace": một đối thủ dai sức, khó đánh bại.
- L'équipe a rencontré un coriace adversaire en quart de finale. (Đội đã gặp một đối thủ cực kỳ dai sức ở tứ kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Coriacité (danh từ giống cái): tính chất dai, sự bướng bỉnh.
- La coriacité de ce matériau le rend très résistant. (Tính dai của vật liệu này khiến nó rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Dur: cứng, rắn.
- Résistant: bền, chịu đựng tốt.
- Têtu / Obstiné: bướng bỉnh, cứng đầu (cho nghĩa bóng).
- Tenace: dai dẳng, kiên trì (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Tendre: mềm, mềm mại (cho nghĩa đen).
- Souple / Conciliant: mềm dẻo, dễ dãi (cho nghĩa bóng).
- Fragile: dễ vỡ, yếu ớt.
Thành ngữ liên quan
- Être coriace à la tâche: rất kiên trì, bền bỉ trong công việc.
- Malgré les difficultés, il est resté coriace à la tâche. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì bám trụ với nhiệm vụ.)
tính từ
- dai
- Viande coriacethịt dai
- (nghĩa bóng) dai như đỉa; bướng bỉnh