coriace

tính từ
  1. dai
    • Viande coriace
      thịt dai
  2. (nghĩa bóng) dai như đỉa; bướng bỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "coriace"

Từ có nhắc đến "coriace"

coriace
La viande est trop coriace pour être coupée facilement.