Crow
/krou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con quạ: Một loài chim lớn, thường có bộ lông màu đen và tiếng kêu khàn khàn.
- Tiếng gà gáy: Âm thanh đặc trưng do con gà trống phát ra, thường vào lúc bình minh.
- Tiếng reo hò chiến thắng, tiếng khoe khoang: Một tiếng kêu vui sướng, đắc chí khi thắng lợi hoặc khoe khoang về thành tích.
Động từ:
- Gáy (gà trống): Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của gà trống.
- Reo lên vì vui sướng, khoe khoang: Thể hiện niềm vui sướng, sự hả hê một cách ồn ào, đặc biệt khi chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó.
- Nói bi bô (trẻ con): (Ít dùng) Phát ra những âm thanh vui vẻ, chưa rõ nghĩa của trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A crow was perched on the fence. (Một con quạ đậu trên hàng rào.)
- We woke up at the first crow of the rooster. (Chúng tôi thức dậy ở tiếng gà gáy đầu tiên.)
- He gave a crow of triumph when he won the game. (Anh ta cất tiếng reo hò chiến thắng khi thắng ván game.)
Động từ:
- The rooster crows at dawn. (Gà trống gáy vào lúc bình minh.)
- She couldn't help but crow about her promotion. (Cô ấy không thể không khoe khoang về việc được thăng chức.)
- The baby crowed with delight at the colorful toy. (Đứa bé bi bô vui sướng với món đồ chơi đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crow over (someone/something)": reo hò, hả hê trước thất bại của ai/điều gì; ăn mừng chiến thắng một cách khoa trương.
- It's unkind to crow over your defeated opponent. (Thật không tử tế khi reo hò trước đối thủ đã bị đánh bại của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crowbar (danh từ): Cái xà beng, đòn bẩy (một công cụ).
- As the crow flies (thành ngữ): Theo đường chim bay, khoảng cách thẳng tắp.
- The town is 20 miles away as the crow flies. (Thị trấn cách đó 20 dặm theo đường chim bay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (con quạ): Raven (quạ đen, thường lớn hơn), rook (quạ đen).
- Động từ (khoe khoang): Boast, brag, gloat (hả hê, vênh váo).
- Động từ (gà gáy): Cockerow (từ ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- To eat crow: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Phải chịu nhục, phải thừa nhận mình sai một cách miễn cưỡng và xấu hổ.
- After his prediction was proven wrong, he had to eat crow. (Sau khi dự đoán của anh ta bị chứng minh là sai, anh ta phải chịu nhục.)
- To have a crow to pick/pluck with someone: Có chuyện cần tranh cãi, bắt bẻ hoặc giải quyết với ai đó.
- I have a crow to pick with you about the broken window. (Tôi có chuyện cần nói với anh về cái cửa sổ bị vỡ.)
danh từ
- con quạ
- cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar)
Idioms
- as the vrow fliestheo đường chim bay, thẳng tắp
- to eat crow(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chịu nhục
- to have a crow to pick (plack) with somebodycó chuyện lôi thôi với ai, có chuyện cãi cọ với ai; có chuyện bắt bẻ ai
danh từ
- tiếng gà gáy
- tiếng trẻ con bi bô
nội động từ crew, crowed
- gáy (gà)
- nói bi bô (trẻ con)
- reo mừng (khi chiến thắng)
Idioms
- to crow overchiến thắng (quân thù...)