cough out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Khạc ra, ho ra (đờm, đàm): "cough out" có nghĩa đẩy chất nhầy, đờm hoặc đàm từ phổi ra ngoài qua miệng bằng hành động ho mạnh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã khạc ra một cục đờm đặc, màu vàng sau khi điều trị.)
  • (Anh ấy không thể ho ra chất nhầy bị mắc kẹt trong cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cough out blood": ho ra máu, một dấu hiệu y tế nghiêm trọng.

    • She was rushed to the hospital after coughing out blood. ( ấy được đưa gấp đến bệnh viện sau khi ho ra máu.)
  • "cough out a story" (nghĩa bóng): thú nhận, khai báo điều đó một cách miễn cưỡng.

    • The suspect finally coughed out the truth during the interrogation. (Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận sự thật trong quá trình thẩm vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cough up (cụm động từ tương tự): ho ra, cũng có nghĩa bóng miễn cưỡng trả tiền hoặc đưa ra thông tin.

    • He had to cough up $500 for the fine. (Anh ấy phải miễn cưỡng nộp 500 đô la tiền phạt.)
  • Cough (động từ gốc): ho (hành động ho nói chung, không nhất thiết phải ra chất ).

Từ đồng nghĩa
  • Expectorate: khạc ra, ho ra (thuật ngữ y khoa trang trọng).
  • Spit out: nhổ ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc vật nhỏ, không nhất thiết từ phổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cough out (như đã giải thích): khạc ra, ho ra.
  • Cough up (tương tự nhưng có nghĩa bóng rộng hơn): ho ra, miễn cưỡng trả tiền hoặc tiết lộ thông tin.
Thành ngữ liên quan
  • Cough up a lung (thành ngữ): ho rất dữ dội, như thể sắp ho ra cả phổi.
    • He was coughing up a lung after running in the cold air. (Anh ấy ho dữ dội như sắp ho ra cả phổi sau khi chạy trong không khí lạnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan