coupe

coupe

A family loads their luggage into the coupe before a road trip.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe coupe: Một loại ô tô hai cửa, thường hai ghế phía trước một khoang hành lý riêng biệt. Đây một kiểu dáng xe thể thao, thường nhỏ gọn mang phong cách thanh lịch. - Cốc sâm banh: Một loại cốc uống rượu sâm banh miệng rộng thân cốc nông, hình dạng giống như một cái bát nhỏ.

dụ sử dụng
  • Xe coupe:

    • He drives a sleek red coupe. (Anh ấy lái một chiếc xe coupe màu đỏ bóng bẩy.)
    • The new coupe is designed for speed and style. (Chiếc coupe mới được thiết kế cho tốc độ phong cách.)
  • Cốc sâm banh:

    • She served champagne in crystal coupes. ( ấy rót sâm banh trong những chiếc cốc coupe pha lê.)
    • The coupe glass is popular for its elegant shape. (Cốc coupe phổ biến hình dáng thanh lịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coupe de ville": Một thuật ngữ cổ chỉ một loại xe hơi mui trần với ghế sau mui kín, thường được sử dụng trong các bộ phim hoặc văn hóa cổ điển.
    • The vintage coupe de ville was a symbol of luxury in the 1920s. (Chiếc coupe de ville cổ điển biểu tượng của sự xa xỉ vào những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupe (adj): Tính từ mô tả kiểu dáng xe hai cửa.
    • The coupe version of the car is more sporty. (Phiên bản coupe của chiếc xe thể thao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe coupe: (xe thể thao), (xe hai cửa).
  • Cốc sâm banh: (cốc sâm banh), (cốc cocktail).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "coupe", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "drive a coupe" (lái xe coupe) hoặc "drink from a coupe" (uống từ cốc coupe).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "coupe", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh về xe hơi hoặc đồ uống sang trọng.