ni

  1. (dialecte) (variante phonétique de này et de nay) ce...ci
    • bên ni
      de ce côté ci
    • Đường ni
      ce chemin ci
    • Bữa ni
      ce jour ci aujourd'hui
    • Năm ni
      cette année ci ; l'année courante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ni
Bên ni sông có một cái cầu nhỏ.