chăn

  1. couverture
    • Chăn bông
      couverture ouatée
  2. garder
    • Chăn trâu
      garder le buffle
  3. élever
    • Chăn tằm
      élever des vers à soie
    • Chăn đàn con
      élever ses enfants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chăn
Một em bé đang ngủ say dưới tấm chăn ấm áp.