chằn

  1. étendre; étirer
    • Chằn cái chăn ra
      étendre la couverture
    • Chằn tấm vải
      étirer la pièce d' étoffe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chằn
Chị ấy chằn tấm vải trước khi may.