crève

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự chết, sự toi mạng: Từ lóng, cách nói thô tục để chỉ cái chết.
    • Bệnh nặng, cảm lạnh nặng (thông tục): Dùng để chỉ một căn bệnh nghiêm trọng, thườngcảm lạnh hoặc cúm rất nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a failli attraper la crève en sortant sous la pluie. (Anh ta suýt thì mắc bệnh nặng ra ngoài trời mưa.)
    • Dans ce film, le méchant finit par trouver la crève. (Trong bộ phim đó, kẻ xấu cuối cùng cũng gặp cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attraper la crève" (thành ngữ, thông tục): Bị ốm nặng, thườngcảm lạnh hoặc cúm.
    • Couvre-toi bien, sinon tu vas attraper la crève ! (Mặc ấm vào, không thì con sẽ bị ốm nặng đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Crever (động từ, thông tục): Chết (nghĩa thô tục), bị thủng (nghĩa thông thường).
    • Le pneu a crevé. (Lốp xe bị thủng.)
    • Ce chien va crever de froid. (Con chó này sẽ chết cóng lạnh mất.)
Từ đồng nghĩa
  • La mort (danh từ giống cái): Cái chết (trang trọng/trung lập hơn).
  • Une pneumonie (danh từ giống cái): Bệnh viêm phổi (chỉ bệnh cụ thể).
  • Une sacrée grippe (cụm danh từ): Cơn cúm khủng khiếp (ít thô tục hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Crève"từ lóng rất thông tục, gần như thô lỗ. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc để bày tỏ sự chia buồn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ. Khi nói về cái chết một cách nghiêm túc, nên dùng các từ như "le décès" hoặc "la mort".
danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự chết, sự toi mạng
    • attraper la crève
      bị lạnh nguy kịch