crever
Ngoại động từ:
- Làm nổ vỡ, làm bục ra: Hành động khiến một vật gì đó bị vỡ tung hoặc rách toạc ra do áp lực quá mức.
- Làm kiệt sức, làm mệt lử: Hành động khiến ai đó hoặc con vật trở nên cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức.
Nội động từ:
- Nổ vỡ, bục ra: Tự vỡ tung hoặc rách toạc ra.
- Chết (thông tục, thường dùng cho động vật, cây cối): Cách nói thông tục, đôi khi khinh miệt, về cái chết.
- Tràn đầy, ngập ngụa (một cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái): Ở trong trạng thái cực độ của một cảm giác nào đó.
Ngoại động từ:
- Il a crevé le ballon avec une aiguille. (Anh ấy đã chọc nổ quả bóng bằng một cây kim.)
- Cette longue course a crevé le cheval. (Cuộc chạy đua dài đã làm con ngựa kiệt sức.)
Nội động từ:
- Le pneu de mon vélo a crevé. (Lốp xe đạp của tôi bị nổ/bể rồi.)
- Sans eau, toutes les fleurs vont crever. (Không có nước, tất cả hoa sẽ chết.)
- Elle crève de jalousie en les voyant ensemble. (Cô ấy ngập ngụa trong sự ghen tị khi thấy họ bên nhau.)
"crever les yeux" (thành ngữ): Rõ như ban ngày, hiển nhiên đến mức không thể không thấy.
- La vérité crève les yeux. (Sự thật rõ như ban ngày.)
"crever de faim": Chết đói; cực kỳ đói (cách nói nhấn mạnh).
- Les prisonniers risquaient de crever de faim. (Những tù nhân có nguy cơ chết đói.)
"crever de rire": Cười vỡ bụng, cười không thể kiềm chế được.
- Cette blague m'a fait crever de rire. (Câu chuyện cười đó khiến tôi cười vỡ bụng.)
"crever d'ennui": Buồn chán đến chết được, cực kỳ buồn chán.
- Je crève d'ennui dans cette réunion. (Tôi buồn chán đến chết được trong cuộc họp này.)
"à crever" (thông tục): Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh).
- Il est mignon à crever. (Nó dễ thương cực kỳ.)
Crevaison (danh từ từ): Sự nổ lốp, chỗ thủng.
- J'ai eu une crevaison sur l'autoroute. (Tôi bị nổ lốp trên đường cao tốc.)
Crevard, crevarde (danh từ, thông tục, xúc phạm): Kẻ đáng khinh, đồ đểu giả.
- Ne lui fais pas confiance, c'est un vrai crevard. (Đừng tin hắn ta, đó là một tên đểu giả thực sự.)
- Éclater (ngoại/nội động từ): Nổ tung, vỡ tung.
- Périr (nội động từ): Chết, tử vong (trang trọng hơn).
- Déborder de (động từ): Tràn đầy (cảm xúc).
Crever dans son coin (thành ngữ): Chết một mình trong cô đơn, không ai biết đến.
- Il a peur de crever dans son coin. (Anh ta sợ chết một mình trong cô đơn.)
Faire crever (cụm động từ): Làm cho chết, hành hạ (vật nuôi, cây cối); cũng có thể dùng với nghĩa "nấu cơm cho hạt nở ra".
- Ne fais pas crever cette plante par négligence. (Đừng để cây này chết vì sự bất cẩn của anh.)
- Elle sait bien faire crever le riz. (Cô ấy biết cách nấu cơm cho hạt nở ra ngon.)
Crever le plafond (thông tục): Vượt quá giới hạn cho phép, đạt mức kỷ lục.
- Les prix ont crevé le plafond cette année. (Giá cả đã vượt trần năm nay.)
Crever l'abcès (thành ngữ): Chọc vỡ ổ áp-xe; giải quyết một vấn đề căng thẳng bằng cách đối mặt trực tiếp với nó.
- Il est temps de crever l'abcès et de parler franchement. (Đã đến lúc giải quyết vấn đề và nói chuyện thẳng thắn.)
- làm nổ vỡ, làm bục
- Crever un sac à force de le remplirlàm bục túi vì nhét quá nhiều
- làm mệt lử
- Crever un chevallàm con ngựa mệt lử
- crever les yeux(nghĩa bóng) gần lắm, thấy rõ
- Cela crève les yeuxcái đó rõ như ban ngày
- nổ vỡ, bục ra
- Bulle qui crèvebong bóng nổ vỡ
- chết (thường nói về sinh vật)
- Arrosez cette plante, ou elle crèveratưới cho cây này, không thì nó sẽ chết
- đầy
- Crever d'orgueilđầy kiêu căng
- Crever de jalousieđầy ganh tị
- crever de graisse; crever d'embonpointbéo nứt da nứt thịt
- crever d'ennuibuồn phiền chết đi được
- crever de rirecười vỡ bụng
- crever de faimchết đói; cùng cực
- faire crever du riznấu gạo cho hạt nở ra
- la crever(thông tục) rất đói khát