crever

Học thuật
Thân thiện
crever

Le ballon de baudruche vient de crever.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm nổ vỡ, làm bục ra: Hành động khiến một vật đó bị vỡ tung hoặc rách toạc ra do áp lực quá mức.
    • Làm kiệt sức, làm mệt lử: Hành động khiến ai đó hoặc con vật trở nên cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức.
  2. Nội động từ:

    • Nổ vỡ, bục ra: Tự vỡ tung hoặc rách toạc ra.
    • Chết (thông tục, thường dùng cho động vật, cây cối): Cách nói thông tục, đôi khi khinh miệt, về cái chết.
    • Tràn đầy, ngập ngụa (một cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái): Ở trong trạng thái cực độ của một cảm giác nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a crevé le ballon avec une aiguille. (Anh ấy đã chọc nổ quả bóng bằng một cây kim.)
    • Cette longue course a crevé le cheval. (Cuộc chạy đua dài đã làm con ngựa kiệt sức.)
  • Nội động từ:

    • Le pneu de mon vélo a crevé. (Lốp xe đạp của tôi bị nổ/bể rồi.)
    • Sans eau, toutes les fleurs vont crever. (Không nước, tất cả hoa sẽ chết.)
    • Elle crève de jalousie en les voyant ensemble. ( ấy ngập ngụa trong sự ghen tị khi thấy họ bên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crever les yeux" (thành ngữ): như ban ngày, hiển nhiên đến mức không thể không thấy.

    • La vérité crève les yeux. (Sự thật như ban ngày.)
  • "crever de faim": Chết đói; cực kỳ đói (cách nói nhấn mạnh).

    • Les prisonniers risquaient de crever de faim. (Những tù nhân nguy chết đói.)
  • "crever de rire": Cười vỡ bụng, cười không thể kiềm chế được.

    • Cette blague m'a fait crever de rire. (Câu chuyện cười đó khiến tôi cười vỡ bụng.)
  • "crever d'ennui": Buồn chán đến chết được, cực kỳ buồn chán.

    • Je crève d'ennui dans cette réunion. (Tôi buồn chán đến chết được trong cuộc họp này.)
  • crever" (thông tục): Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh).

    • Il est mignon à crever. ( dễ thương cực kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crevaison (danh từ từ): Sự nổ lốp, chỗ thủng.

    • J'ai eu une crevaison sur l'autoroute. (Tôi bị nổ lốp trên đường cao tốc.)
  • Crevard, crevarde (danh từ, thông tục, xúc phạm): Kẻ đáng khinh, đồ đểu giả.

    • Ne lui fais pas confiance, c'est un vrai crevard. (Đừng tin hắn ta, đómột tên đểu giả thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclater (ngoại/nội động từ): Nổ tung, vỡ tung.
  • Périr (nội động từ): Chết, tử vong (trang trọng hơn).
  • Déborder de (động từ): Tràn đầy (cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crever dans son coin (thành ngữ): Chết một mình trong cô đơn, không ai biết đến.

    • Il a peur de crever dans son coin. (Anh ta sợ chết một mình trong cô đơn.)
  • Faire crever (cụm động từ): Làm cho chết, hành hạ (vật nuôi, cây cối); cũng có thể dùng với nghĩa "nấu cơm cho hạt nở ra".

    • Ne fais pas crever cette plante par négligence. (Đừng để cây này chết sự bất cẩn của anh.)
    • Elle sait bien faire crever le riz. ( ấy biết cách nấu cơm cho hạt nở ra ngon.)
Thành ngữ liên quan
  • Crever le plafond (thông tục): Vượt quá giới hạn cho phép, đạt mức kỷ lục.

    • Les prix ont crevé le plafond cette année. (Giá cả đã vượt trần năm nay.)
  • Crever l'abcès (thành ngữ): Chọc vỡáp-xe; giải quyết một vấn đề căng thẳng bằng cách đối mặt trực tiếp với .

    • Il est temps de crever l'abcès et de parler franchement. (Đã đến lúc giải quyết vấn đề nói chuyện thẳng thắn.)
crever

Le ballon de baudruche vient de crever.

ngoại động từ
  1. làm nổ vỡ, làm bục
    • Crever un sac à force de le remplir
      làm bục túi nhét quá nhiều
  2. làm mệt lử
    • Crever un cheval
      làm con ngựa mệt lử
    • crever les yeux
      (nghĩa bóng) gần lắm, thấy
    • Cela crève les yeux
      cái đó như ban ngày
nội động từ
  1. nổ vỡ, bục ra
    • Bulle qui crève
      bong bóng nổ vỡ
  2. chết (thường nói về sinh vật)
    • Arrosez cette plante, ou elle crèvera
      tưới cho cây này, không thì sẽ chết
  3. đầy
    • Crever d'orgueil
      đầy kiêu căng
    • Crever de jalousie
      đầy ganh tị
    • crever de graisse; crever d'embonpoint
      béo nứt da nứt thịt
    • crever d'ennui
      buồn phiền chết đi được
    • crever de rire
      cười vỡ bụng
    • crever de faim
      chết đói; cùng cực
    • faire crever du riz
      nấu gạo cho hạt nở ra
    • la crever
      (thông tục) rất đói khát