crépi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lớp trát vữa nhám (mặt tường): Một lớp vữa thô, có bề mặt nhám hoặc sần, được trát lên tường ngoài của các tòa nhà để bảo vệ và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le crépi de la façade est en mauvais état. (Lớp trát vữa nhám mặt tiền đang trong tình trạng xấu.)
- Ils ont choisi un crépi de couleur claire pour la maison. (Họ đã chọn một lớp trát vữa nhám màu sáng cho ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ravaler le crépi": Cạo bỏ và trát lại lớp vữa mặt ngoài của một bức tường.
- Il faut ravaler le crépi de ce mur qui s'écaille. (Cần phải cạo và trát lại lớp vữa của bức tường đang bong tróc này.)
Biến thể và từ gần giống
Crépir (động từ): Trát vữa (lên tường).
- Il va crépir le mur demain. (Anh ấy sẽ trát vữa lên tường vào ngày mai.)
Enduit (danh từ giống đực): Lớp trát, lớp phủ (nói chung, có thể mịn hoặc nhám).
- L'enduit de finition est très lisse. (Lớp trát hoàn thiện rất mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Enduit extérieur: Lớp trát ngoài.
- Revêtement mural extérieur: Lớp phủ tường ngoài.
danh từ giống đực
- lớp trát vữa nhám (mặt tường)