graphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học, Lý thuyết đồ thị) Mạch: Một chuỗi các cạnh liên tiếp trong một đồ thị, nơi mỗi cạnh được đi qua đúng một lần và kết thúc tại đỉnh xuất phát. Đây là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết đồ thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un graphe eulérien contient un graphe eulérien. (Một đồ thị Euler chứa một mạch Euler.)
- Le problème consiste à trouver un graphe dans ce réseau complexe. (Bài toán bao gồm việc tìm một mạch trong mạng lưới phức tạp này.)
- Un graphe hamiltonien est un graphe qui passe par chaque sommet exactement une fois. (Một mạch Hamilton là một mạch đi qua mỗi đỉnh đúng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"graphe eulérien": mạch Euler (một mạch đi qua mỗi cạnh của đồ thị đúng một lần).
- La résolution du célèbre problème des sept ponts de Königsberg a conduit à la découverte du graphe eulérien. (Việc giải quyết bài toán nổi tiếng Bảy cây cầu Königsberg đã dẫn đến khám phá về mạch Euler.)
"graphe hamiltonien": mạch Hamilton (một mạch đi qua mỗi đỉnh của đồ thị đúng một lần).
- Trouver un graphe hamiltonien dans un grand graphe est un problème NP-complet. (Tìm một mạch Hamilton trong một đồ thị lớn là một bài toán NP-đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Graphe (n.m): Đồ thị. (LƯU Ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa. "Graphe" với nghĩa chính là "đồ thị", một cấu trúc gồm các đỉnh và cạnh. Nghĩa "mạch" được giải thích ở trên là một khái niệm cụ thể trong đồ thị đó).
- Cycle (n.m): Chu trình. Một khái niệm rất gần, thường chỉ một đường đi khép kín không nhất thiết phải đi qua mọi cạnh.
- Chaîne (n.f): Đường đi, chuỗi. Một dãy các cạnh liên tiếp, nhưng không nhất thiết khép kín.
Từ đồng nghĩa
- Cycle (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): chu trình.
- Circuit (trong lý thuyết đồ thị): mạch, vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành)
danh từ giống đực
- (toán học) mạch