crevé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị nổ vỡ, bị bục: Dùng để mô tả một vật thể (như lốp xe, quả bóng) đã bị vỡ hoặc thủng do áp lực.
- Chết (thường nói về sinh vật): Một cách diễn đạt thông tục, không trang trọng, để chỉ một con vật đã chết.
- (Thân mật) Mệt lử, mệt đến chết được: Một cách nói thông tục, nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn.
Danh từ giống đực:
- Đường hở vải lót: Trong ngành may mặc cổ điển, chỉ một đường xẻ nhỏ (thường ở tay áo) để lộ phần vải lót bên trong, tạo nét trang trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Attention, il y a un pneu crevé sur la route ! (Cẩn thận, có một cái lốp xe bị nổ/bục trên đường!)
- Les enfants ont trouvé un oiseau crevé dans le jardin. (Bọn trẻ tìm thấy một con chim chết trong vườn.)
- Après cette longue randonnée, je suis complètement crevé. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi mệt lử/mệt đến chết được.)
Danh từ giống đực:
- La veste ancienne présente de beaux crevés au niveau des manches. (Chiếc áo khoác cổ có những đường hở vải lót đẹp ở phần tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À bout de souffle, crevé": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi tột độ, hết hơi hết sức.
- Après le marathon, les coureurs étaient à bout de souffle, crevé. (Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên kiệt sức, mệt lả.)
"Un regard crevé": Cách nói ẩn dụ mô tả đôi mắt trống rỗng, vô hồn hoặc thể hiện sự mệt mỏi sâu sắc.
- Il avait un regard crevé après avoir travaillé toute la nuit. (Anh ấy có một ánh mắt vô hồn/mệt mỏi rã rời sau khi làm việc cả đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Crever (động từ): Làm nổ, làm vỡ; chết (về động vật); làm ai đó mệt lử.
- La surpression peut faire crever un ballon. (Áp suất quá cao có thể làm nổ quả bóng.)
- Le pauvre animal a crevé de faim. (Con vật tội nghiệp đã chết vì đói.)
Crevasse (danh từ giống cái): Vết nứt lớn, khe nứt (trên băng, đất).
- Décrever (động từ, ít dùng): Làm nổ, làm thủng.
Từ đồng nghĩa
- Éclaté/burst (cho vật): Bị nổ.
- Mort/dead (cho sinh vật): Chết.
- Épuisé/exténué/exhausted (cho người): Kiệt sức, mệt nhoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'crevé'. Các cụm từ thường hình thành với động từ gốc 'crever') - Crever de + danh từ: Chết vì (cái gì đó), một cách nói nhấn mạnh. - crever de faim (chết đói) - crever de rire (cười vỡ bụng/chết vì cười) - crever d'ennui (chán chết đi được)
- Crever les yeux (thành ngữ): Hiển nhiên, rõ như ban ngày (nghĩa đen: làm nổ mắt).
- La vérité te crève les yeux ! (Sự thật hiển nhiên trước mắt bạn mà!)
Thành ngữ liên quan
- C'est le pot de terre contre le pot de fer, il est sûr de crever: Giống như "Chậu đất đụng chậu sắt, chắc chắn sẽ vỡ", ý chỉ sự đối đầu không cân sức, bên yếu hơn chắc chắn sẽ thua thiệt.
- Crever l'abcès: Làm vỡ ổ áp-xe, nghĩa bóng là giải quyết dứt điểm một vấn đề gây căng thẳng bằng cách đối mặt trực tiếp với nó.
- Il faut une discussion franche pour crever l'abcès. (Cần một cuộc thảo luận thẳng thắn để giải quyết vấn đề một lần dứt điểm.)
tính từ
- bị nổ vỡ, bị bục
- chết (thường nói về sinh vật)
- Un chien crevécon chó chết
- (thân mật) mệt lử, mệt đến chết được
danh từ giống đực
- đường hở vải lót (đường xẻ ở tay áo, cho thấy lớp vải lót bên trong, theo kiểu quần áo thời xưa)