crevé

Học thuật
Thân thiện
crevé

Un pneu crevé gêne la voiture sur la route.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị nổ vỡ, bị bục: Dùng để mô tả một vật thể (như lốp xe, quả bóng) đã bị vỡ hoặc thủng do áp lực.
    • Chết (thường nói về sinh vật): Một cách diễn đạt thông tục, không trang trọng, để chỉ một con vật đã chết.
    • (Thân mật) Mệt lử, mệt đến chết được: Một cách nói thông tục, nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đường hở vải lót: Trong ngành may mặc cổ điển, chỉ một đường xẻ nhỏ (thườngtay áo) để lộ phần vải lót bên trong, tạo nét trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Attention, il y a un pneu crevé sur la route ! (Cẩn thận, có một cái lốp xe bị nổ/bục trên đường!)
    • Les enfants ont trouvé un oiseau crevé dans le jardin. (Bọn trẻ tìm thấy một con chim chết trong vườn.)
    • Après cette longue randonnée, je suis complètement crevé. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi mệt lử/mệt đến chết được.)
  • Danh từ giống đực:

    • La veste ancienne présente de beaux crevés au niveau des manches. (Chiếc áo khoác cổ những đường hở vải lót đẹpphần tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • bout de souffle, crevé": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi tột độ, hết hơi hết sức.

    • Après le marathon, les coureurs étaient à bout de souffle, crevé. (Sau cuộc chạy marathon, các vận động viên kiệt sức, mệt lả.)
  • "Un regard crevé": Cách nói ẩn dụ mô tả đôi mắt trống rỗng, hồn hoặc thể hiện sự mệt mỏi sâu sắc.

    • Il avait un regard crevé après avoir travaillé toute la nuit. (Anh ấy có một ánh mắt hồn/mệt mỏi rã rời sau khi làm việc cả đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crever (động từ): Làm nổ, làm vỡ; chết (về động vật); làm ai đó mệt lử.

    • La surpression peut faire crever un ballon. (Áp suất quá cao có thể làm nổ quả bóng.)
    • Le pauvre animal a crevé de faim. (Con vật tội nghiệp đã chết đói.)
  • Crevasse (danh từ giống cái): Vết nứt lớn, khe nứt (trên băng, đất).

  • Décrever (động từ, ít dùng): Làm nổ, làm thủng.
Từ đồng nghĩa
  • Éclaté/burst (cho vật): Bị nổ.
  • Mort/dead (cho sinh vật): Chết.
  • Épuisé/exténué/exhausted (cho người): Kiệt sức, mệt nhoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'crevé'. Các cụm từ thường hình thành với động từ gốc 'crever') - Crever de + danh từ: Chết (cái gì đó), một cách nói nhấn mạnh. - crever de faim (chết đói) - crever de rire (cười vỡ bụng/chết cười) - crever d'ennui (chán chết đi được)

  • Crever les yeux (thành ngữ): Hiển nhiên, như ban ngày (nghĩa đen: làm nổ mắt).
    • La vérité te crève les yeux ! (Sự thật hiển nhiên trước mắt bạn !)
Thành ngữ liên quan
  • C'est le pot de terre contre le pot de fer, il est sûr de crever: Giống như "Chậu đất đụng chậu sắt, chắc chắn sẽ vỡ", ý chỉ sự đối đầu không cân sức, bên yếu hơn chắc chắn sẽ thua thiệt.
  • Crever l'abcès: Làm vỡáp-xe, nghĩa bónggiải quyết dứt điểm một vấn đề gây căng thẳng bằng cách đối mặt trực tiếp với .
    • Il faut une discussion franche pour crever l'abcès. (Cần một cuộc thảo luận thẳng thắn để giải quyết vấn đề một lần dứt điểm.)
crevé

Un pneu crevé gêne la voiture sur la route.

tính từ
  1. bị nổ vỡ, bị bục
  2. chết (thường nói về sinh vật)
    • Un chien crevé
      con chó chết
  3. (thân mật) mệt lử, mệt đến chết được
danh từ giống đực
  1. đường hở vải lót (đường xẻtay áo, cho thấy lớp vải lót bên trong, theo kiểu quần áo thời xưa)