croître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Sinh trưởng, mọc lên: Chỉ sự phát triển tự nhiên của thực vật hoặc sinh vật.
- Tăng lên, gia tăng: Chỉ sự tăng trưởng về số lượng, kích thước, cường độ hoặc mức độ.
Ngoại động từ (từ cũ, ít dùng):
- Làm tăng lên, làm gia tăng.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les plantes croissent au printemps. (Cây cối sinh trưởng vào mùa xuân.)
- La population de la ville croît rapidement. (Dân số của thành phố đang tăng nhanh.)
- Son inquiétude ne fait que croître. (Nỗi lo lắng của anh ấy chỉ có tăng lên.)
Ngoại động từ (cổ):
- Cette décision a croît ses difficultés. (Quyết định này đã làm gia tăng những khó khăn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"croître en + [danh từ]": tăng lên về mặt nào đó.
- L'entreprise croît en importance. (Công ty ngày càng trở nên quan trọng.)
- Il croît en sagesse. (Anh ấy ngày càng khôn ngoan hơn.)
"ne faire que croître et embellir" (thành ngữ): ngày càng tăng và trở nên tốt đẹp hơn (hoặc, mỉa mai, là xấu đi).
- Leurs problèmes ne font que croître et embellir. (Những vấn đề của họ ngày càng chồng chất thêm.)
Biến thể và từ liên quan
Croissance (danh từ giống cái): sự tăng trưởng, sự phát triển.
- la croissance économique (tăng trưởng kinh tế)
- la croissance d'un enfant (sự phát triển của một đứa trẻ)
Décroître (nội động từ): giảm xuống, suy tàn (từ trái nghĩa).
- La lumière décroît au crépuscule. (Ánh sáng giảm dần vào lúc hoàng hôn.)
Accroître (ngoại động từ): làm tăng lên, gia tăng (nghĩa mạnh và phổ biến hơn "croître" với vai trò ngoại động từ).
- accroître ses connaissances (mở rộng kiến thức của mình)
Từ đồng nghĩa
- Augmenter: tăng lên (nghĩa chung, dùng cho nhiều ngữ cảnh).
- Grandir: lớn lên, cao lên (thường dùng cho người, cây cối về kích thước).
- Se développer: phát triển.
- Pousser: mọc lên (dùng cho cây cối).
Cụm từ liên quan
Laisser croître: để cho mọc/tự phát triển.
- Il a laissé croître sa barbe. (Anh ấy đã để cho râu tự mọc.)
Faire croître: làm cho tăng trưởng, thúc đẩy sự phát triển.
- Des engrais pour faire croître les plantes. (Phân bón để thúc đẩy cây cối phát triển.)
nội động từ
- sinh trưởng, mọc
- Les végétaux croissent lentementcây sinh trưởng chậm
- Plante qui croît aux bords de l'eaucây mọc ở bờ nước
- tăng lên
- La température croîtnhiệt độ tăng lên
- croître en largeur+ tăng chiều rộng
- mauvaise herbe croît toujours(đùa cợt) trẻ chóng lớn thật
- ne faire que croître et embellirngày càng tăng (về chiều hướng tốt hoặc xấu)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm tăng
- Croître ses malheurslàm tăng nỗi bất hạnh