cric

danh từ giống đực
  1. cái kích
    • Cric d'automobile
      cái kích ô
thán từ
  1. rắc! (tiếng , tiếng gãy) (thường) cric crac!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cric"

Từ có nhắc đến "cric"

cric
Un mécanicien utilise un cric pour soulever une voiture.