cric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái kích: Một dụng cụ cơ khí dùng để nâng các vật nặng lên một độ cao nhỏ, thường dùng cho xe cộ.
- Thán từ:
- Rắc!: Từ tượng thanh mô phỏng tiếng xé, tiếng gãy đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Où est le cric dans cette voiture ? (Cái kích ở đâu trong chiếc xe này?)
- Il a utilisé un cric pour changer le pneu crevé. (Anh ấy đã dùng một cái kích để thay lốp xe bị thủng.)
- Thán từ:
- Cric ! Le bois a cassé. (Rắc! Khúc gỗ đã gãy.)
- On entendit un "cric" sec. (Người ta nghe thấy một tiếng "rắc" khô khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cric-crac": Một biến thể thán từ nhấn mạnh, thường mô phỏng một chuỗi âm thanh gãy hoặc xé.
- Cric-crac ! La branche morte est tombée. (Rắc rắc! Cành cây khô đã rơi xuống.)
Biến thể và từ gần giàng
- Cric-crac (thán từ): Rắc rắc! (thường dùng hơn "cric" đơn lẻ).
- Crique (danh từ giống cái): Vịnh nhỏ, lạch biển. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kích):
- Vérin: Kích (thường chỉ loại kích thủy lực hoặc có công suất lớn hơn).
- Thán từ (tiếng gãy):
- Crac: Rắc! (nghĩa và cách dùng gần như tương đương).
Thành ngữ liên quan
- Faire cric-crac: Tạo ra tiếng kêu răng rắc (thường chỉ khớp xương).
- Mes genoux font cric-crac quand je monte les escaliers. (Đầu gối tôi kêu răng rắc khi tôi leo cầu thang.)
danh từ giống đực
- cái kích
- Cric d'automobilecái kích ô tô
thán từ
- rắc! (tiếng xé, tiếng gãy) (thường) cric crac!