cuirassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tàu thiết giáp: Một loại tàu chiến lớn, mạnh mẽ, được bọc bằng lớp giáp dày để bảo vệ, thịnh hành từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.
- Người mặc áo giáp (lịch sử): (Nghĩa cổ) Người lính được trang bị áo giáp bảo vệ thân mình.
Tính từ:
- Được bọc sắt, được bọc thép, thiết giáp: Mô tả một phương tiện (như tàu, xe) hoặc đơn vị quân đội được trang bị lớp vỏ bọc bằng thép để bảo vệ.
- (Nghĩa bóng) Dạn dày, trơ lì, có vỏ bọc tinh thần: Mô tả một người có khả năng chống chịu, không bị ảnh hưởng bởi những tác động từ bên ngoài như lời chỉ trích, dục vọng hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le cuirassé "Bismarck" était un navire de guerre allemand célèbre. (Tàu thiết giáp "Bismarck" là một tàu chiến nổi tiếng của Đức.)
- Les cuirassés ont joué un rôle crucial pendant les deux guerres mondiales. (Các tàu thiết giáp đã đóng vai trò quan trọng trong hai cuộc thế chiến.)
Tính từ:
- Un train cuirassé est utilisé pour transporter des personnalités importantes. (Một đoàn tàu bọc thép được dùng để chuyên chở những nhân vật quan trọng.)
- Il est cuirassé contre les critiques grâce à sa longue expérience. (Anh ấy dạn dày trước mọi lời chỉ trích nhờ kinh nghiệm lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Division cuirassée": Sư đoàn thiết giáp, một đơn vị quân đội trang bị chủ yếu là xe tăng và xe bọc thép.
- "Être cuirassé de (quelque chose)": Được bảo vệ, được củng cố bởi (một phẩm chất, niềm tin...).
- Il est cuirassé de bonnes intentions. (Anh ta được bảo vệ/vỏ bọc bởi những ý định tốt.)
Biến thể và từ liên quan
Cuirasse (danh từ giống cái): Áo giáp (che ngực và lưng); (nghĩa bóng) lớp bảo vệ, vỏ bọc.
- La cuirasse d'un chevalier. (Áo giáp của một hiệp sĩ.)
- Une cuirasse de froideur. (Một vỏ bọc lạnh lùng.)
Cuirasser (động từ): Bọc thép, bọc giáp; (nghĩa bóng) làm cho dạn dày, làm cho trơ lì.
- Cuirasser un véhicule. (Bọc thép một phương tiện.)
- Les épreuves l'ont cuirassé. (Những thử thách đã làm cho anh ta dạn dày.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tàu): Navire de ligne (tàu chiến tuyến), bâtiment de guerre (tàu chiến).
- Tính từ (bọc thép): Blindé (bọc thép), protégé (được bảo vệ).
- Tính từ (dạn dày): Endurci (cứng cỏi), insensible (vô cảm), impassible (điềm tĩnh, không xúc động).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le cœur cuirassé": Có trái tim sắt đá, không dễ bị tổn thương về mặt tình cảm.
- Après tant de déceptions, elle a le cœur cuirassé. (Sau quá nhiều thất vọng, cô ấy có một trái tim sắt đá.)
tính từ
- bọc sắt, thiết giáp
- Navire cuirassétàu bọc sắt
- Division cuirasséesư đoàn thiết giáp
- dạn dày
- Être cuirassé contre les passionsdạn dày trước mọi dục vọng
danh từ giống đực
- tàu thiết giáp