sens

Học thuật
Thân thiện
sens

Le chat utilise son sens de l'odorat pour trouver sa nourriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giác quan: Khả năng tự nhiên của cơ thể để tiếp nhận kích thích từ bên ngoài, như thị giác, thính giác.
    • Cảm giác, óc, năng lực cảm nhận: Khả năng nhận thức hoặc đánh giá tinh thần về một điều đó.
    • Ý nghĩa, nội dung: Nội dung hoặc ý tưởng được biểu đạt bởi một từ, cụm từ hoặc hành động.
    • Chiều, hướng: Phương hướng hoặc đường đi cụ thể của một vật chuyển động hoặc được sắp xếp.
    • Quan điểm, ý kiến: Cách nhìn nhận, suy nghĩ cá nhân về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ giác quan:
    • La vue est l'un des cinq sens. (Thị giácmột trong năm giác quan.)
  • Chỉ cảm giác, óc:
    • Il a un sens aigu de l'observation. (Anh ấy óc quan sát tinh tường.)
  • Chỉ ý nghĩa:
    • Quel est le sens de ce mot ? (Nghĩa của từ này?)
    • Cette expérience a un sens profond pour moi. (Trải nghiệm này có một ý nghĩa sâu sắc đối với tôi.)
  • Chỉ chiều, hướng:
    • La voiture roule dans le sens inverse. (Chiếc xe đang chạy ngược chiều.)
    • Tournez dans le sens des aiguilles d'une montre. (Hãy xoay theo chiều kim đồng hồ.)
  • Chỉ quan điểm:
    • À mon sens, cette décision est juste. (Theo ý tôi, quyết định nàyđúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber sous le sens": hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần phải giải thích.
    • Son erreur tombe sous le sens. (Sai lầm của anh tahiển nhiên.)
  • "en dépit du bon sens": một cách phi lý, trái với lẽ thường.
    • Il a agi en dépit du bon sens. (Anh ta đã hành động một cách phi lý.)
Biến thể từ liên quan
  • Sensé (adj): trí, sáng suốt.
    • C'est une personne très sensée. (Đómột người rất sáng suốt.)
  • Sensation (n): cảm giác.
    • Une sensation de froid (một cảm giác lạnh lẽo)
  • Sensibilité (n): sự nhạy cảm.
  • Sensuel, le (adj): thuộc về giác quan, gợi dục.
  • Insensé, e (adj): điên rồ, lý.
Từ đồng nghĩa
  • Signification: ý nghĩa (của từ).
  • Direction: hướng, phương hướng.
  • Avis, opinion: ý kiến, quan điểm.
  • Faculté: năng lực (chỉ giác quan).
Cụm từ cố định
  • Bon sens / Gros bon sens: lẽ thường, lương tri / lý lẽ chất phác, thực tế.
    • Il a beaucoup de bon sens. (Anh ấy rất nhiều lương tri.)
  • Sens commun: lẽ thường, kiến thức phổ thông.
  • Sens unique: đường một chiều.
    • C'est une rue à sens unique. (Đâymột con đường một chiều.)
  • Sens devant derrière: đảo lộn, đảo ngược (mặc quần áo...).
  • À mon/ton/son sens: theo ý tôianh ấy.
  • En tous sens / Dans tous les sens: khắp mọi chiều, lung tung.
    • Il cherchait ses clés dans tous les sens. (Anh ta tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
  • Dans le sens de: theo hướng, ủng hộ.
    • Une décision dans le sens de la paix. (Một quyết định theo hướng hòa bình.)
sens

Le chat utilise son sens de l'odorat pour trouver sa nourriture.

danh từ giống đực
  1. giác quan
    • Les cinq sens
      năm giác quan, ngũ quan
  2. cảm giác; óc tinh thần
    • Le sens du beau
      óc thẩm mỹ
  3. (số nhiều) tình dục, nhục dục, xác thịt
    • Le plaisir des sens
      thú vui xác thịt
  4. ý kiến, quan điểm
  5. ý nghĩa
    • Donner un sens à son action
      cho việc làm của mình một ý nghĩa
  6. nghĩa
    • Le sens d'un mot
      nghĩa của một từ
  7. chiều, chiều hướng
    • Retourner en tous sens
      lật mọi chiều
    • à mon sens
      theo ý tôi
    • bon sens
      lương tri
    • en dépit du bon sens
      xem dépit
    • en tous sens
      khắp mọi chiều
    • gros bon sens
      lẽ chất phác
    • sens commun
      lẽ thường
    • sens devant derrière
      đảo lộn, đảo ngược
    • sens unique
      (đường) một chiều
    • tomber sous le sens
      rõ ràng, hiển nhiên
    • Cens.