sens
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giác quan: Khả năng tự nhiên của cơ thể để tiếp nhận kích thích từ bên ngoài, như thị giác, thính giác.
- Cảm giác, óc, năng lực cảm nhận: Khả năng nhận thức hoặc đánh giá tinh thần về một điều gì đó.
- Ý nghĩa, nội dung: Nội dung hoặc ý tưởng được biểu đạt bởi một từ, cụm từ hoặc hành động.
- Chiều, hướng: Phương hướng hoặc đường đi cụ thể của một vật chuyển động hoặc được sắp xếp.
- Quan điểm, ý kiến: Cách nhìn nhận, suy nghĩ cá nhân về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ giác quan:
- La vue est l'un des cinq sens. (Thị giác là một trong năm giác quan.)
- Chỉ cảm giác, óc:
- Il a un sens aigu de l'observation. (Anh ấy có óc quan sát tinh tường.)
- Chỉ ý nghĩa:
- Quel est le sens de ce mot ? (Nghĩa của từ này là gì?)
- Cette expérience a un sens profond pour moi. (Trải nghiệm này có một ý nghĩa sâu sắc đối với tôi.)
- Chỉ chiều, hướng:
- La voiture roule dans le sens inverse. (Chiếc xe đang chạy ngược chiều.)
- Tournez dans le sens des aiguilles d'une montre. (Hãy xoay theo chiều kim đồng hồ.)
- Chỉ quan điểm:
- À mon sens, cette décision est juste. (Theo ý tôi, quyết định này là đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber sous le sens": hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần phải giải thích.
- Son erreur tombe sous le sens. (Sai lầm của anh ta là hiển nhiên.)
- "en dépit du bon sens": một cách phi lý, trái với lẽ thường.
- Il a agi en dépit du bon sens. (Anh ta đã hành động một cách phi lý.)
Biến thể và từ liên quan
- Sensé (adj): có lý trí, sáng suốt.
- C'est une personne très sensée. (Đó là một người rất sáng suốt.)
- Sensation (n): cảm giác.
- Une sensation de froid (một cảm giác lạnh lẽo)
- Sensibilité (n): sự nhạy cảm.
- Sensuel, le (adj): thuộc về giác quan, gợi dục.
- Insensé, e (adj): điên rồ, vô lý.
Từ đồng nghĩa
- Signification: ý nghĩa (của từ).
- Direction: hướng, phương hướng.
- Avis, opinion: ý kiến, quan điểm.
- Faculté: năng lực (chỉ giác quan).
Cụm từ cố định
- Bon sens / Gros bon sens: lẽ thường, lương tri / lý lẽ chất phác, thực tế.
- Il a beaucoup de bon sens. (Anh ấy có rất nhiều lương tri.)
- Sens commun: lẽ thường, kiến thức phổ thông.
- Sens unique: đường một chiều.
- C'est une rue à sens unique. (Đây là một con đường một chiều.)
- Sens devant derrière: đảo lộn, đảo ngược (mặc quần áo...).
- À mon/ton/son sens: theo ý tôi/ý anh/ý cô ấy.
- En tous sens / Dans tous les sens: khắp mọi chiều, lung tung.
- Il cherchait ses clés dans tous les sens. (Anh ta tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
- Dans le sens de: theo hướng, ủng hộ.
- Une décision dans le sens de la paix. (Một quyết định theo hướng hòa bình.)
danh từ giống đực
-
giác quan
-
Les cinq sensnăm giác quan, ngũ quan
-
-
cảm giác; óc tinh thần
-
Le sens du beauóc thẩm mỹ
-
-
(số nhiều) tình dục, nhục dục, xác thịt
-
Le plaisir des sensthú vui xác thịt
-
-
ý kiến, quan điểm
-
ý nghĩa
-
Donner un sens à son actioncho việc làm của mình một ý nghĩa
-
-
nghĩa
-
Le sens d'un motnghĩa của một từ
-
-
chiều, chiều hướng
-
Retourner en tous senslật mọi chiều
-
à mon senstheo ý tôi
-
bon senslương tri
-
en dépit du bon sensxem dépit
-
en tous senskhắp mọi chiều
-
gros bon senslý lẽ chất phác
-
sens communlẽ thường
-
sens devant derrièređảo lộn, đảo ngược
-
sens unique(đường) một chiều
-
tomber sous le sensrõ ràng, hiển nhiên
-
Cens.
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ đồng âm
Từ chứa "sens"