các

Học thuật
Thân thiện
các

Các học sinh ngồi học trong lớp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thẻ, phiếu, thẻ bài: Một vật dụng nhỏ, thường bằng giấy hoặc nhựa, dùng để ghi nhận một giá trị, quyền lợi hoặc tư cách nào đó.
    • Danh thiếp: (Khẩu ngữ) Tấm thẻ nhỏ ghi thông tin cá nhân để giới thiệu.
  2. Từ chỉ định (dùng phụ trước danh từ):

    • Từ dùng để chỉ số lượng nhiều, xác định, bao gồm tất cả các sự vật, hiện tượng, con người trong nhóm được nói đến. chức năng tương tự mạo từ xác định số nhiều "the" trong tiếng Anh, nhưng bắt buộc phải đi kèm với một danh từ.
  3. Động từ:

    • thêm, đền , trả phần chênh lệch: Hành động trả thêm tiền hoặc vật giá trị để vào sự chênh lệch trong một giao dịch, thường đổi chác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy các gọi điện thoại quốc tế. (Anh ấy thẻ để gọi điện thoại quốc tế.)
    • Nhà báo phải xuất trình các nhà báo khi tác nghiệp. (Nhà báo phải xuất trình thẻ nhà báo khi tác nghiệp.)
  • Từ chỉ định:

    • Các sinh viên trong lớp đều chăm chỉ. (Tất cả sinh viên trong lớp đều chăm chỉ.)
    • Tôi đã đọc các bài báo bạn gửi. (Tôi đã đọc tất cả những bài báo bạn gửi.)
  • Động từ:

    • Để đổi chiếc xe lấy xe mới, tôi phải các thêm mười triệu đồng. (Để đổi chiếc xe lấy xe mới, tôi phải thêm mười triệu đồng.)
    • Công việc này khó lắm, các vàng tôi cũng không làm. (Công việc này khó lắm, đền bằng vàng tôi cũng không làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Các" với tư cách từ chỉ định: Luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, biến chúng thành danh từ xác định số nhiều. nhấn mạnh tính toàn thể, tập hợp của nhóm đối tượng được nói đến, phân biệt với "những" (chỉ số nhiều nhưng có thể không xác định hoặc không bao gồm tất cả).
    • So sánh: "Các học sinh lớp 10A" (toàn bộ tập thể lớp 10A) với "những học sinh giỏi" (một số học sinh giỏi, không xác định cụ thể toàn bộ nhóm nào).
Biến thể từ gần giống
  • Những (từ chỉ định): Chỉ số nhiều, nhưng thường mang tính chất không xác định hoặc liệt kê một số đối tượng trong một tập hợp lớn hơn.
  • Mọi (từ chỉ định): Nhấn mạnh từng cá thể trong tổng thể, có nghĩa gần với "tất cả từng cái một". dụ:
  • Tất cả (đại từ, danh từ): Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với "các" để nhấn mạnh. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa từ chỉ định: Mọi, tất cả (trong một số ngữ cảnh).
  • Với nghĩa động từ: , đền , đền chênh lệch.
Thành ngữ liên quan
  • Các vàng cũng không làm/không chịu: Thành ngữ nhấn mạnh sự kiên quyết từ chối, được đền , trả giá cao đến đâu cũng không đồng ý.
    • Việc đó trái với nguyên tắc, các vàng tôi cũng không làm.
các

Các học sinh ngồi học trong lớp.

  1. 1 d. 1 Thẻ ghi nhận một giá trị, một tư cách nào đó. Các điện thoại (các dùng để gọi điện thoại). Tấm các nhà báo (kng.). Mua các đi xe tháng. 2 (kng.). Danh thiếp.
  2. 2 d. (dùng phụ trước d.). Từ dùng để chỉ số lượng nhiều được xác định, gồm tất cả sự vật muốn nói đến. Các nước Đông Dương. Các thầy giáo trong trường.
  3. 3 đg. trong việc đổi chác. Các thêm tiền. Các vàng cũng không làm (kng.; thêm, cho thêm vàng cũng không làm; nhất định không làm).