cậy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cậy
cậy
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cậy"
á»·
bắt nạt
ba trợn
bội tín
Bóng xé nhành dâu
cậy
cậy thế
chạy chọt
dựa
hồng hồng
Kiều tử
Lam Kiều
lân cận
lấn lối
lọn
mỡ
ngọ ngoạy
nhờ cậy
nương nhờ
nương tựa
núp bóng
độ
ốp lép
phản phúc
quyền uy
sở cậy
tài
tâm phúc
thân tín
thế
thị hùng
thị hùng
thị thế
tín
tin cậy
tín nhiệm
trông cậy
trông nhờ
tự thị
tuyển cử
ủy thác
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...