décade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tuần mười ngày: Một khoảng thời gian kéo dài mười ngày liên tiếp. Đây là một đơn vị thời gian được sử dụng trong một số hệ thống lịch, đặc biệt là trong lịch Cộng hòa Pháp từng được sử dụng trong Cách mạng Pháp.
- Thập kỷ: Một khoảng thời gian kéo dài mười năm.
- Phần, tập trong một bộ gồm mười phần: Dùng để chỉ một trong mười tập của một bộ sách, hoặc một trong mười chương của một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "tuần mười ngày":
- Le mois républicain était divisé en trois décades. (Tháng theo lịch Cộng hòa được chia thành ba tuần mười ngày.)
- La première décade de juillet a été très pluvieuse. (Tuần mười ngày đầu tiên của tháng Bảy đã rất mưa nhiều.)
- Với nghĩa "thập kỷ":
- Les années 90, c'est une décade marquée par l'explosion d'Internet. (Những năm 90 là một thập kỷ đánh dấu bởi sự bùng nổ của Internet.)
- Il a étudié l'histoire de la décade 1970-1980. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của thập kỷ 1970-1980.)
- Với nghĩa "phần trong bộ mười":
- L'historien a publié son œuvre en plusieurs décades. (Nhà sử học đã xuất bản tác phẩm của mình thành nhiều tập (trong bộ mười tập).)
- Ce chapitre est la neuvième décade de ce livre. (Chương này là phần thứ chín của cuốn sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La dernière décade du mois": Mười ngày cuối cùng của tháng. Đây là cách dùng phổ biến trong văn viết và báo chí để chỉ một phần ba cuối của tháng.
- Les ventes ont augmenté durant la dernière décade de décembre. (Doanh số đã tăng trong mười ngày cuối tháng Mười Hai.)
- "Une décade de...": Một cụm từ dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian mười năm với một đặc điểm nào đó.
- Une décade de croissance économique. (Một thập kỷ tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Décadaire (adj): Thuộc về tuần mười ngày hoặc thập kỷ.
- Un calendrier décadaire. (Một cuốn lịch tính theo tuần mười ngày.)
- Décennal, e (adj): (1) Kéo dài mười năm, (2) Diễn ra mười năm một lần. Từ này chủ yếu nhấn mạnh tính chất thời gian mười năm, khác với décade là danh từ chỉ khoảng thời gian.
- Un plan décennal. (Một kế hoạch mười năm.)
- Une célébration décennale. (Một lễ kỷ niệm mười năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "thập kỷ": Décennie (n.f). : Trong tiếng Pháp hiện đại, décennie thường được dùng phổ biến hơn décade để chỉ khoảng thời gian mười năm, giúp tránh nhầm lẫn với nghĩa "tuần mười ngày".
- La décennie perdue. (Thập kỷ mất mát.)
- Pour "tuần mười ngày": Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt là période de dix jours.
Lưu ý về cách dùng
- Sự khác biệt giữa décade và décennie là quan trọng. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "thập kỷ", nhưng décennie là từ chuyên dùng và rõ ràng cho nghĩa này. Décade mang tính đa nghĩa hơn (có thể là 10 ngày hoặc 10 năm) và trong một số ngữ cảnh có thể gây hiểu nhầm. Trong văn viết học thuật hoặc báo chí chính thống, décennie thường được ưa chuộng hơn để chỉ mười năm.
- Nghĩa "tuần mười ngày" của décade ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trong một số cách diễn đạt cố định về thời gian (như "la première décade du mois").
danh từ giống cái
- tuần mười ngày
- thập kỷ
- sách trong bộ mười tập, chương trong sách mười chương