Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • chỉnh tề, đoan trang
    • Mise décente
      cách ăn mặc chỉnh tề
  • ý nhị
  • được, khá
    • Elle joue du piano d'une manière décente
      cô ta chơi piano khá
    • Descente
Related search result for "décent"
Comments and discussion on the word "décent"