dératé

Học thuật
Thân thiện
dératé

Il court comme un dératé dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chạy rất nhanh, người chạy như bay: Từ "dératé" dùng để chỉ một người khả năng chạy với tốc độ rất cao, một cách phi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il court comme un dératé pour attraper le bus. (Anh ta chạy như bay để bắt kịp xe buýt.)
    • Ce coureur est un vrai dératé sur la piste. (Vận động viên chạy này đúngmột tay chạy cừ khôi trên đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courir comme un dératé": chạy rất nhanh, chạy như bay.
    • À l'annonce de l'incendie, tout le monde a couru comme des dératés. (Khi nghe thông báo hỏa hoạn, mọi người đều chạy như bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Dératée (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "dératé".
    • Cette sprinteuse est une dératée. (Nữ vận động viên chạy nước rút nàymột tay chạy cừ khôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vélocipède (, ít dùng): người chạy nhanh.
  • Coureur rapide: người chạy nhanh.
  • Express (thân mật): người di chuyển nhanh.
Lưu ý

Từ "dératé" nguồn gốc thú vị, bắt nguồn từ ý tưởng về một con chuột ("rat") bị mất đuôi, được cho là sẽ chạy nhanh hơn mất thăng bằng. Ngày nay, từ này chủ yếu được sử dụng trong thành ngữ "courir comme un dératé".

dératé

Il court comme un dératé dans le parc.

danh từ giống đực
  1. (Courir comme un dératé) chạy rất nhanh