dérobé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bị) ăn trộm, (bị) mất cắp: Dùng để mô tả một vật đã bị lấy đi một cách trộm cắp, không phải do chủ sở hữu tự nguyện.
- Kín, bí mật: Dùng để mô tả một thứ gì đó được giấu kín, không dễ thấy hoặc chỉ dành cho một số người biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La police a retrouvé les bijoux dérobés. (Cảnh sát đã tìm lại được số nữ trang bị mất cắp.)
- Le château possède une entrée dérobée. (Lâu đài có một lối vào bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la dérobée" (thành ngữ): Một cách lén lút, vụng trộm, không để người khác thấy.
- Il a regardé la réponse à la dérobée pendant l'examen. (Anh ta đã nhìn đáp án một cách lén lút trong lúc thi.)
Biến thể và từ gần giống
Dérober (động từ): Ăn trộm, lấy cắp; hoặc tránh né, lẩn trốn.
- Dérober de l'argent. (Ăn trộm tiền.)
- Dérober son regard. (Tránh ánh nhìn.)
Dérobement (danh từ): Hành động ăn trộm; sự tránh né.
- Le dérobement d'un portefeuille. (Hành động móc túi lấy ví.)
Từ đồng nghĩa
- Volé (adj): Bị đánh cắp.
- Caché (adj): Được giấu kín, bí mật.
- Secret (adj): Bí mật.
Thành ngữ liên quan
- "Filer à l'anglaise": Chuồn êm, rời đi một cách lén lút (có nghĩa tương tự với hành động "à la dérobée").
- Il a filé à l'anglaise sans dire au revoir. (Anh ta đã chuồn êm mà không nói lời tạm biệt.)
tính từ
- (bị) ăn trộm, (bị) mất cắp
- Objets dérobésđồ vật mất cắp
- kín, bí mật
- Escalier dérobécầu thang bí mật