dérobé

Học thuật
Thân thiện
dérobé

Un escalier dérobé mène à une petite chambre secrète.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bị) ăn trộm, (bị) mất cắp: Dùng để mô tả một vật đã bị lấy đi một cách trộm cắp, không phải do chủ sở hữu tự nguyện.
    • Kín, bí mật: Dùng để mô tả một thứ đó được giấu kín, không dễ thấy hoặc chỉ dành cho một số người biết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La police a retrouvé les bijoux dérobés. (Cảnh sát đã tìm lại được số nữ trang bị mất cắp.)
    • Le château possède une entrée dérobée. (Lâu đài có một lối vào bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la dérobée" (thành ngữ): Một cách lén lút, vụng trộm, không để người khác thấy.
    • Il a regardé la réponse à la dérobée pendant l'examen. (Anh ta đã nhìn đáp án một cách lén lút trong lúc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérober (động từ): Ăn trộm, lấy cắp; hoặc tránh né, lẩn trốn.

    • Dérober de l'argent. (Ăn trộm tiền.)
    • Dérober son regard. (Tránh ánh nhìn.)
  • Dérobement (danh từ): Hành động ăn trộm; sự tránh né.

    • Le dérobement d'un portefeuille. (Hành động móc túi lấy .)
Từ đồng nghĩa
  • Volé (adj): Bị đánh cắp.
  • Caché (adj): Được giấu kín, bí mật.
  • Secret (adj): Bí mật.
Thành ngữ liên quan
  • "Filer à l'anglaise": Chuồn êm, rời đi một cách lén lút (có nghĩa tương tự với hành động "à la dérobée").
    • Il a filé à l'anglaise sans dire au revoir. (Anh ta đã chuồn êm không nói lời tạm biệt.)
dérobé

Un escalier dérobé mène à une petite chambre secrète.

tính từ
  1. (bị) ăn trộm, (bị) mất cắp
    • Objets dérobés
      đồ vật mất cắp
  2. kín, bí mật
    • Escalier dérobé
      cầu thang bí mật