désoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đau buồn, làm cho sầu não: Gây ra cảm giác buồn bã, tiếc nuối sâu sắc cho ai đó.
- Làm khó chịu, làm bực mình: Gây ra cảm giác phiền toái, không hài lòng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tàn phá: Hủy hoại, làm hư hại nghiêm trọng (nghĩa này hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette nouvelle tragique désolé toute la famille. (Tin tức bi thảm này làm cho cả gia đình đau buồn.)
- Je suis désolé par ce contre-temps. (Tôi bực mình vì sự trục trặc này.)
- La guerre a désolé la région. (Chiến tranh đã tàn phá vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désolé(e)" (Cụm tính từ phổ biến): Rất lấy làm tiếc, rất xin lỗi. Đây là cách dùng phổ biến nhất, diễn tả sự hối tiếc hoặc lời xin lỗi chân thành.
- Je suis désolé pour votre perte. (Tôi rất lấy làm tiếc về sự mất mát của bạn.)
- Je suis désolé, je ne peux pas venir. (Tôi rất xin lỗi, tôi không thể đến được.)
Biến thể và từ gần giống
- Désolant, désolante (tính từ): Đáng buồn, đáng chán, gây phiền toái.
- Une situation désolante. (Một tình huống đáng buồn.)
- Désolation (danh từ): Sự đau buồn, sự sầu não; cảnh hoang tàn, tiêu điều.
- Être plongé dans la désolation. (Chìm đắm trong sự sầu não.)
- La désolation après la tempête. (Cảnh hoang tàn sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Attrister: Làm buồn, gây phiền muộn.
- Contrarier: Làm bực mình, làm trái ý.
- Navrer: Làm đau lòng, làm buồn phiền (trang trọng hơn).
- Dévaster: Tàn phá, hủy hoại (cho nghĩa cũ).
Thành ngữ liên quan
- Être désolé comme un bonnet de nuit: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Buồn chán thảm hại, rất buồn tẻ.
ngoại động từ
- làm cho đau buồn, làm cho sầu não
- Sa mort me désolecái chết của ông ấy làm cho tôi đau buồn
- làm khó chịu, làm bực mình
- Ce retard me désolesự chậm trễ đó làm tôi bực mình
- (từ cũ, nghĩa cũ) tàn phá