Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ (giống cái due)
  • nợ, phải trả
    • Somme due
      số tiền nợ
    • Indemnité due
      tiền bồi thường phải trả
  • do, bởi
    • Maladies dues aux virus
      bệnh do virut
    • en bonne et due forme
      xem forme
danh từ giống đực
  • nợ, cái phải trả
    • Réclamer son du
      đòi nợ
Related words
Related search result for "dû"
Comments and discussion on the word "dû"