dẫn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi cùng để đưa người hoặc vật đến một nơi nào đó: Hành động hướng dẫn, đưa đường hoặc đồng hành với ai đó đến một địa điểm.
- Làm cho di chuyển theo một đường, hướng hoặc quá trình nhất định: Chỉ việc điều khiển, hướng dòng chảy, sự di chuyển hoặc sự phát triển của sự vật, sự việc.
- (Kết hợp hạn chế) Đưa lễ vật theo nghi thức trong các dịp tế lễ, cưới hỏi: Một hành động mang tính nghi lễ, truyền thống.
- Trích dẫn, đưa ra lời nói, ý kiến của người khác để làm bằng chứng hoặc minh họa: Việc sử dụng lời lẽ, tài liệu có sẵn để chứng minh hoặc giải thích cho ý kiến của mình.
- (Khẩu ngữ) Dẫn trước trong một cuộc thi đấu (viết tắt của "dẫn điểm"): Chiếm vị trí dẫn đầu về điểm số, thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Đi cùng để đưa đến nơi:
- Anh ấy dẫn khách tham quan đi khắp khu di tích.
- Mẹ dẫn em bé sang nhà hàng xóm chơi.
- Làm cho di chuyển theo hướng:
- Kỹ sư thiết kế hệ thống ống dẫn nước.
- Sự cố gắng không ngừng sẽ dẫn đến thành công.
- Trích dẫn:
- Để làm rõ luận điểm, tác giả đã dẫn một câu nói nổi tiếng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
- Bài nghiên cứu dẫn nguồn từ nhiều tài liệu khoa học uy tín.
- Dẫn trước trong thi đấu:
- Sau hiệp một, đội chủ nhà đang dẫn với tỉ số 1-0.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẫn lối": chỉ đường, hướng dẫn đường đi (thường mang nghĩa bóng).
- Ước mơ chính là ngọn đèn dẫn lối cho tuổi trẻ.
- "dẫn chứng": đưa ra bằng chứng, ví dụ để chứng minh.
- Luận văn cần có những dẫn chứng cụ thể và thuyết phục.
- "dẫn giải": giải thích, phân tích để làm rõ vấn đề.
- Giáo viên dẫn giải từng bước một để học sinh hiểu bài toán.
Biến thể và từ liên quan
- Dẫn dắt (động từ): chỉ đạo, hướng dẫn một cách có chủ đích, thường cho một nhóm người hoặc một quá trình.
- Người huấn luyện viên dẫn dắt đội bóng đến chức vô địch.
- Dẫn đầu (động từ): ở vị trí số một, đi trước những người khác.
- Anh ấy dẫn đầu trong cuộc đua maraton.
- Dẫn truyền (động từ): truyền đi, chuyển tiếp (thường dùng trong vật lý, sinh học).
- Dây thần kinh có chức năng dẫn truyền tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Đưa: mang, chuyển người/vật đến nơi khác (gần nghĩa với nghĩa 1).
- Chỉ đường, hướng dẫn: giúp người khác tìm đúng lối đi (gần nghĩa với nghĩa 1).
- Trích, nêu: đưa ra lời lẽ, ý kiến của người khác (gần nghĩa với nghĩa 4).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dẫn đến: làm cho xảy ra, là nguyên nhân của một kết quả nào đó.
- Sự thiếu chuẩn bị có thể dẫn đến thất bại.
- Dẫn ra: đưa ra, nêu ra (một ví dụ, một sự việc).
- Để minh họa, ông ấy đã dẫn ra một trường hợp điển hình.
Thành ngữ liên quan
- Dẫn xác đi đưa đám: (thành ngữ, khẩu ngữ) chỉ việc phải đi theo, tham dự một sự kiện (như đám tang) một cách miễn cưỡng, vô ích.
- Việc không liên quan, cứ phải dẫn xác đi đưa đám mãi.
- Dẫn voi dày mả tổ: (thành ngữ) chỉ việc dẫn người quyền thế, giàu có về nhà, có thể gây phiền phức, tổn hại cho gia đình mình.
- đg. 1 Cùng đi để đưa đến nơi nào đó. Dẫn con đến trường. Dẫn đường. 2 Làm cho đi theo một đường, một hướng nào đó. Cầu thủ dẫn bóng. Ống dẫn dầu. Nhận thức đúng dẫn đến hành động đúng. 3 (kết hợp hạn chế). Đưa lễ vật đi đến nơi nào đó theo nghi thức nhất định, trong các cuộc tế lễ, cưới xin. Nhà trai đang dẫn đồ cưới đến. 4 Đưa ra lời nào đó kèm theo sau lời của bản thân mình để làm bằng, để chứng minh. Dẫn một câu làm thí dụ. Dẫn một tác giả. Dẫn sách. 5 (kng.). Dẫn điểm (nói tắt). Đội A đang dẫn với tỉ số 2 - 1.