domino
/'dɔminou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quân đôminô: Một mảnh nhỏ, thường hình chữ nhật, được chia làm hai nửa, mỗi nửa có một số điểm (chấm tròn) hoặc để trống. Các quân này được dùng để chơi trò chơi cùng tên.
- Áo đôminô: Một loại áo choàng dài có mũ trùm đầu, thường được mặc trong các buổi khiêu vũ hóa trang hoặc lễ hội để che giấu danh tính.
- Người mặc áo đôminô: Chỉ người đang mặc chiếc áo choàng có mũ trùm đầu đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a posé son dernier domino sur la table. (Anh ấy đã đặt quân đôminô cuối cùng của mình lên bàn.)
- Pour le bal masqué, elle portait un élégant domino noir. (Để dự vũ hội hóa trang, cô ấy đã mặc một chiếc áo đôminô đen thanh lịch.)
- Un domino mystérieux s'approcha de lui. (Một người mặc áo choàng bí ẩn tiến lại gần anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet domino" (hiệu ứng đôminô): Một chuỗi sự kiện trong đó một sự kiện này gây ra sự kiện tiếp theo, giống như khi một quân đôminô đổ làm đổ các quân khác.
- La faillite de cette banque a provoqué un effet domino sur toute l'économie. (Sự phá sản của ngân hàng này đã gây ra hiệu ứng đôminô lên toàn bộ nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Dominos (danh từ số nhiều): Trò chơi đôminô.
- Jouer aux dominos (chơi đôminô)
Từ đồng nghĩa
- Pièce (cho quân đôminô): mảnh, quân cờ.
- Déguisement, cape (cho áo đôminô): trang phục hóa trang, áo choàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jouer aux dominos: chơi đôminô.
- Les grands-pères aiment jouer aux dominos au parc. (Các ông thích chơi đôminô ở công viên.)
Thành ngữ liên quan
- Être habillé en domino: được mặc trang phục đôminô (áo choàng có mũ).
- Tout le monde était habillé en domino, personne n'était reconnaissable. (Mọi người đều mặc áo đôminô, không ai có thể nhận ra ai.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) đôminô; quân đôminô
- Joeur au domino jouer aux dominoschơi đôminô
- Des dominos d'ivoirequân đôminô bằng ngà
- áo đôminô (áo dài có mũ mặc trong khiêu vũ hóa trang); người khoác áo đôminô