davys

davys

A portrait of Sir John Davys hangs in the maritime museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thám hiểm người Anh (John Davis): "davys" một biến thể chính tả hiếm gặp của tên "Davis", dùng để chỉ John Davis (1550-1605), một nhà hàng hải người Anh nổi tiếng với các cuộc thám hiểm Bắc Cực nhằm tìm kiếm Hành lang Tây Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Davys was a key figure in the early exploration of the Arctic. (Davys một nhân vật quan trọng trong các cuộc thám hiểm Bắc Cực thời kỳ đầu.)
    • The voyages of Davys contributed to the mapping of northern regions. (Các chuyến đi của Davys đã đóng góp vào việc lập bản đồ các khu vực phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Strait of Davys": eo biển Davis, một eo biển nằm giữa Greenland đảo Baffin, được đặt theo tên của John Davis.
    • The Strait of Davys is a crucial waterway in the Arctic. (Eo biển Davys một tuyến đường thủy quan trọngBắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Davis (danh từ riêng): cách viết phổ biến hơn của tên này.
    • John Davis is remembered as a great navigator. (John Davis được nhớ đến như một nhà hàng hải vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • John Davis: tên đầy đủ của nhà thám hiểm.
  • Nhà thám hiểm người Anh: mô tả về vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs nào liên quan trực tiếp đến "davys".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào phổ biến liên quan đến "davys".