dayboy

dayboy

A dayboy arrives at school on his bicycle in the morning.

Định nghĩa

Danh từ: - Học sinh nam ngoại trú: "dayboy" chỉ một học sinh nam sốngnhà chỉ đến trường vào ban ngày để học, không ở lại trường qua đêm (trái ngược với học sinh nội trú).

dụ sử dụng
  • (Trường cả học sinh nội trú học sinh nam ngoại trú.)
  • ( một học sinh nam ngoại trú, cậu ấy về nhà mỗi buổi tối sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dayboy at a boarding school": làm học sinh nam ngoại trú tại một trường nội trú.
    • He was a dayboy at the prestigious boarding school, living with his family nearby. (Cậu ấy học sinh nam ngoại trú tại trường nội trú danh tiếng, sống với gia đình gần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Daygirl (danh từ): học sinh nữ ngoại trú.

    • The daygirls and dayboys are allowed to leave campus after the last bell. (Các học sinh nữ nam ngoại trú được phép rời khỏi khuôn viên trường sau tiếng chuông cuối cùng.)
  • Dayboarder (danh từ): học sinh ngoại trú nói chung (không phân biệt giới tính).

    • The dayboarders have a separate lunch area from the boarders. (Các học sinh ngoại trú khu vực ăn trưa riêng biệt với học sinh nội trú.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-resident student: học sinh không trú tại trường.
  • Day student: học sinh ngoại trú (thường dùng chung cho cả nam nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dayboy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dayboy".