daystar

daystar

The daystar shines brightly just above the horizon before dawn.

Định nghĩa

Danh từ: - Sao mai: "daystar" chỉ một hành tinh (thường sao Kim) có thể nhìn thấy ngay trước khi mặt trời mọcbầu trời phía đông.

dụ sử dụng
  • (Sao mai chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời buổi sáng sớm.)
  • (Nông dân thường thức dậy để nhìn thấy sao mai trước khi bắt đầu công việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rise as a daystar": mọc lên như một sao mai (thường dùng trong văn chương để chỉ sự xuất hiện rực rỡ hoặc hy vọng).

    • Hope rose as a daystar in the darkness of despair. (Hy vọng mọc lên như một sao mai trong bóng tối của tuyệt vọng.)
  • "the daystar of civilization": ngôi sao mai của nền văn minh (ẩn dụ chỉ điều khởi đầu tốt đẹp hoặc dẫn đường).

    • Ancient Greece is often called the daystar of Western civilization. (Hy Lạp cổ đại thường được gọi là ngôi sao mai của nền văn minh phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Daybreak (n): bình minh, lúc rạng đông.
    • We set off at daybreak. (Chúng tôi khởi hành lúc bình minh.)
  • Morning star (n): sao mai (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • The morning star is visible just before sunrise. (Sao mai có thể nhìn thấy ngay trước khi mặt trời mọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao mai: từ tương đương phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Sao hôm: (sao Kim) khi xuất hiện vào buổi tối, nhưng "daystar" chỉ dùng cho buổi sáng.
Các cụm từ liên quan
  • Daystar of hope: ngôi sao mai của hy vọng (ẩn dụ văn học).
    • Her smile was a daystar of hope in the gloomy room. (Nụ cười của ấy ngôi sao mai của hy vọng trong căn phòng u ám.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the daystar: theo đuổi ngôi sao mai (nghĩa bóng: theo đuổi mục tiêu hoặc lý tưởng cao đẹp).
    • He spent his life following the daystar of justice. (Anh ấy đã dành cả cuộc đời để theo đuổi ngôi sao mai của công lý.)