deck out

Định nghĩa

Động từ: "deck out" có nghĩa diện, khoác lên mình những bộ quần áo đặc biệt để trông hấp dẫn lôi cuốn. Thường được dùng khi ai đó ăn mặc lộng lẫy, chỉn chu cho một dịp quan trọng.

dụ sử dụng
  • ( ấy không bao giờ diện đồ, ngay cả khi đi xem opera.)
  • (Những gái trẻ đều đã diện đồ lộng lẫy cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be decked out in something": được diện trong trang phục đó.
    • He was decked out in a tuxedo for the wedding. (Anh ấy đã diện bộ tuxedo cho đám cưới.)
  • "deck out with something": trang trí bằng thứ đó (thường dùng cho đồ vật, không gian).
    • The hall was decked out with flowers and balloons. (Hội trường đã được trang trí bằng hoa bóng bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (verb): trang trí, diện đồ (dạng rút gọn của "deck out").
    • She decked herself in jewels. ( ấy trang trí mình bằng trang sức.)
  • Decked out (adj): đã được diện đồ, đã được trang trí.
    • The house was all decked out for Christmas. (Ngôi nhà đã được trang trí cho Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress up: ăn mặc chỉn chu, diện đồ.
  • Fancy up: làm đẹp, diện đồ (thường mang tính thân mật).
  • Gussy up: làm đẹp, tô điểm (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deck up: tương tự "deck out", diện đồ lộng lẫy.
    • They decked up for the parade. (Họ đã diện đồ cho cuộc diễu hành.)
  • Deck in: mặc vào (thường dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc mặc quần áo).
    • She was decked in a beautiful gown. ( ấy đã mặc một chiếc váy dạ hội đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Deck the halls: trang trí nhà cửa, đặc biệt vào dịp lễ.
    • It's time to deck the halls for the holidays. (Đã đến lúc trang trí nhà cửa cho kỳ nghỉ lễ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

deck out
She decided to deck out in her finest gown for the evening gala.