deem
/di:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho rằng, nghĩ rằng, xem như: "Deem" diễn đạt việc đưa ra một phán đoán, ý kiến hoặc kết luận dựa trên sự cân nhắc hoặc niềm tin cá nhân. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc có tính quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The judge deemed the evidence insufficient for a conviction. (Thẩm phán cho rằng bằng chứng là không đủ để kết tội.)
- I deem it a great honor to be invited to speak here. (Tôi xem việc được mời phát biểu ở đây là một vinh dự lớn.)
- The area was deemed unsafe for residents to return. (Khu vực đó được xem là không an toàn để cư dân quay trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deem it + tính từ + to do something": Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc coi một hành động là thế nào.
- The committee deemed it appropriate to postpone the meeting. (Ủy ban thấy rằng thích hợp để hoãn cuộc họp.)
- "to deem something/someone + danh từ/tính từ": Xem ai/cái gì như thế nào.
- He was deemed a hero for his actions. (Anh ấy được xem như một anh hùng vì hành động của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Deemed (adj): Được coi là, được xem là. Thường dùng trong văn bản chính thức.
- The project is of deemed national importance. (Dự án này được coi là có tầm quan trọng quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Consider: Cân nhắc, xem xét.
- Regard: Xem như, coi như.
- Judge: Phán xét, đánh giá.
- Believe: Tin rằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "deem".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deem".)
ngoại động từ
- tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng
- I deem it necessary to help himtôi thấy rằng cần phải giúp anh ta
- to deem it one's dutycoi đó là nhiệm vụ của mình
- to deem highly of...đánh giá cao về... (ai...)