deem

/di:m/
Học thuật
Thân thiện
deem

A judge deems the evidence insufficient for a conviction.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho rằng, nghĩ rằng, xem như: "Deem" diễn đạt việc đưa ra một phán đoán, ý kiến hoặc kết luận dựa trên sự cân nhắc hoặc niềm tin cá nhân. thường mang sắc thái trang trọng hoặc tính quyết định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The judge deemed the evidence insufficient for a conviction. (Thẩm phán cho rằng bằng chứng không đủ để kết tội.)
    • I deem it a great honor to be invited to speak here. (Tôi xem việc được mời phát biểuđây một vinh dự lớn.)
    • The area was deemed unsafe for residents to return. (Khu vực đó được xem không an toàn để cư dân quay trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deem it + tính từ + to do something": Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc coi một hành động thế nào.
    • The committee deemed it appropriate to postpone the meeting. (Ủy ban thấy rằng thích hợp để hoãn cuộc họp.)
  • "to deem something/someone + danh từ/tính từ": Xem ai/cái như thế nào.
    • He was deemed a hero for his actions. (Anh ấy được xem như một anh hùng hành động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Deemed (adj): Được coi , được xem . Thường dùng trong văn bản chính thức.
    • The project is of deemed national importance. (Dự án này được coi tầm quan trọng quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Consider: Cân nhắc, xem xét.
  • Regard: Xem như, coi như.
  • Judge: Phán xét, đánh giá.
  • Believe: Tin rằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "deem".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deem".)

deem

A judge deems the evidence insufficient for a conviction.

ngoại động từ
  1. tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng
    • I deem it necessary to help him
      tôi thấy rằng cần phải giúp anh ta
    • to deem it one's duty
      coi đó nhiệm vụ của mình
    • to deem highly of...
      đánh giá cao về... (ai...)