compactness

/kəm'pæktnis/
Học thuật
Thân thiện
compactness

The bookshelf demonstrates compactness with its tightly packed rows of books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chắc chắn, tính rắn chắc: Chất lượng của một vật thể hoặc cấu trúc được nén chặt, không nhiều không gian trống bên trong.
    • Tính đọng, tính súc tích: Chất lượng của việc diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, rõ ràng đầy đủ không dài dòng.
    • Độ chặt, mật độ cao: Trạng thái các phần tử được sắp xếp gần nhau trong một không gian hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The compactness of the snow made it perfect for building an igloo. (Độ chắc của tuyết khiến hoàn hảo để xây lều tuyết.)
    • I admire the compactness of her writing style; she conveys deep ideas in just a few pages. (Tôi ngưỡng mộ tính đọng trong phong cách viết của ấy; ấy truyền tải những ý tưởng sâu sắc chỉ trong vài trang.)
    • The compactness of the city center means most amenities are within walking distance. (Sự chật chội của trung tâm thành phố có nghĩa hầu hết các tiện ích đều trong khoảng cách đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: "Compactness" thường chỉ một tính chất - của một không gian, nơi mọi phủ mở đều một phủ con hữu hạn.

    • The concept of compactness is fundamental in real analysis. (Khái niệm về tính compact nền tảng trong giải tích thực.)
  • Trong thiết kế đô thị: Chỉ một nguyên tắc quy hoạch nhằm tạo ra các khu vực mật độ sử dụng đất cao hỗn hợp để giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân.

    • Urban compactness is a key goal for sustainable development. (Mật độ đô thị một mục tiêu chính cho sự phát triển bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Compact (tính từ): chắc chắn, nhỏ gọn, đọng.
    • This car is very compact and easy to park. (Chiếc xe này rất nhỏ gọn dễ đỗ.)
  • Compact (danh từ): vật nhỏ gọn (như hộp trang điểm nhỏ), thỏa thuận, hiệp ước.
    • She took out her compact to check her makeup. ( ấy lấy hộp phấn nhỏ ra để kiểm tra lớp trang điểm.)
  • Compactly (trạng từ): một cách chắc chắn, đọng.
    • The information is compactly presented in this chart. (Thông tin được trình bày một cách đọng trong biểu đồ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Density (mật độ): thường dùng cho mật độ vật của vật chất hoặc dân số.
  • Conciseness (tính ngắn gọn, súc tích): chủ yếu dùng cho ngôn ngữ văn bản.
  • Solidity (tính rắn chắc): nhấn mạnh vào độ cứng bền vững về mặt vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "compactness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "compactness")

compactness

The bookshelf demonstrates compactness with its tightly packed rows of books.

danh từ
  1. tính rắn chắc; tính chắc nịch
  2. độ chặt
  3. (văn học) tính động, tính súc tích

Từ trái nghĩa

Từ chứa "compactness"