despicable

/'despikəbl/
tính từ
  1. đáng khinh; ti tiện, hèn hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "despicable"

Từ có nhắc đến "despicable"

despicable
A person who would steal from a charity is truly despicable.