despicable

/'despikəbl/
Học thuật
Thân thiện
despicable

A person who would steal from a charity is truly despicable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng khinh bỉ, đáng khinh miệt: Dùng để mô tả một người, hành động hoặc đặc điểm cực kỳ xấu xa, tệ hại đến mức đáng bị coi thường ghê tởm.
    • Ti tiện, hèn hạ: Chỉ sự thấp kém, đê tiện về mặt đạo đức hoặc nhân cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His treatment of the animals was despicable. (Cách anh ta đối xử với động vật thật đáng khinh.)
    • It was a despicable act of betrayal. (Đó một hành động phản bội hèn hạ.)
    • Only a despicable person would steal from a charity. (Chỉ kẻ ti tiện mới đi ăn cắp từ tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "utterly despicable": cực kỳ đáng khinh, hoàn toàn hèn hạ. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tột cùng của sự đáng khinh.
    • The fraud against the elderly was utterly despicable. (Vụ lừa đảo người già hoàn toàn đáng khinh.)
  • "morally despicable": đáng khinh về mặt đạo đức.
    • Exploiting children's labor is morally despicable. (Bóc lột sức lao động trẻ em đáng khinh về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Despicably (phó từ): một cách đáng khinh.
    • He behaved despicably. (Hắn ta đã cư xử một cách đáng khinh.)
  • Despicableness (danh từ): sự đáng khinh, tính chất hèn hạ.
    • The despicableness of the crime shocked the community. (Tính chất hèn hạ của tội ác đã gây chấn động cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemptible: đáng khinh, đáng khinh miệt.
  • Vile: tồi tệ, đê tiện.
  • Loathsome: đáng ghét, kinh tởm.
  • Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'despicable'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'despicable'.

despicable

A person who would steal from a charity is truly despicable.

tính từ
  1. đáng khinh; ti tiện, hèn hạ

Từ tương tự

Từ chứa "despicable"

Từ có nhắc đến "despicable"