differentia

/,difə'renʃiə/
Học thuật
Thân thiện
differentia

The differentia between the two flowers is the number of petals.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học, Phân loại học):
    • Đặc điểm phân biệt, dấu hiệu đặc trưng: Một đặc tính hoặc tập hợp các đặc tính dùng để phân biệt một loại, một loài hoặc một thành viên cụ thể với những thành viên khác trong cùng một nhóm, chi hoặc loại rộng hơn. chỉ ra sự khác biệt cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ability to produce complex language is a key differentia between humans and other primates. (Khả năng tạo ra ngôn ngữ phức tạp một đặc điểm phân biệt then chốt giữa con người các loài linh trưởng khác.)
    • In logic, the differentia is added to the genus to define a species. (Trong logic học, đặc điểm phân biệt được thêm vào chi để định nghĩa một loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những đặc điểm hình thái, di truyền hoặc hành vi phân biệt một loài này với các loài khác trong cùng một chi.

    • The primary differentia for this new species of orchid is the unique pattern on its lip. (Đặc điểm phân biệt chính cho loài lan mới này hoa văn độc đáo trên cánh môi của .)
  • Trong triết học logic (Định nghĩa theo chi - khác biệt): Một thành phần cơ bản trong định nghĩa cổ điển, nơi một khái niệm được xác định bằng chi (nhóm rộng hơn) differentia (đặc điểm phân biệt với các thành viên khác trong chi đó).

    • For Aristotle, a human is defined as a "rational animal," where "animal" is the genus and "rational" is the differentia. (Đối với Aristotle, con người được định nghĩa "động vậtlý trí", trong đó "động vật" chi "có lý trí" đặc điểm phân biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Differentiae (n): Dạng số nhiều của "differentia".
  • Differential (adj, n): (Tính từ) Thuộc về hoặc biểu thị sự khác biệt; (Danh từ) Trong toán học, một đại lượng vi phân; sự khác biệt.
  • Differentiation (n): Sự phân biệt, sự khác biệt hóa; (Sinh học) Quá trình tế bào phát triển thành các dạng chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Distinguishing characteristic: Đặc điểm phân biệt.
  • Distinctive feature: Đặc điểm riêng biệt.
  • Discriminant: Yếu tố phân biệt (thường dùng trong toán học phân tích).
Lưu ý sử dụng
  • "Differentia" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về triết học, logic, phân loại học sinh học ngôn ngữ học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt "đặc điểm phân biệt", "dấu hiệu đặc trưng", hoặc "yếu tố khác biệt" tùy ngữ cảnh.
differentia

The differentia between the two flowers is the number of petals.

danh từ, số nhiều differentiae
  1. dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)