disrobe

/dis'roub/
Học thuật
Thân thiện
disrobe

She disrobes before stepping into the shower.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Cởi quần áo cho ai đó; cởi trang phục (đặc biệt trang phục dài, trang trọng) cho ai đó: Hành động giúp hoặc buộc người khác cởi bỏ quần áo.
    • (Nghĩa bóng) Lột trần, bóc trần, phơi bày: Làm lộ ra sự thật hoặc bản chất thật của điều đó.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Tự cởi quần áo của mình: Hành động tự mình cởi bỏ quần áo.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The attendant helped to disrobe the king after the ceremony. (Người hầu đã giúp cởi áo choàng cho nhà vua sau buổi lễ.)
    • The investigation disrobed the corruption within the organization. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong tổ chức.)
  • Động từ (nội động từ):
    • He disrobed and stepped into the shower. (Anh ấy cởi quần áo bước vào vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To disrobe someone of something": Tước đoạt thứ đó của ai (thường dùng theo nghĩa bóng, trang trọng).
    • The scandal disrobed him of his authority and reputation. (Vụ bê bối đã tước đoạt quyền lực danh tiếng của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrobing (danh động từ/ danh từ): Hành động cởi quần áo.
    • The disrobing of the statue revealed its original color. (Việc bóc lớp vỏ bên ngoài bức tượng đã lộ ra màu sắc nguyên bản của .)
Từ đồng nghĩa
  • Undress: Cởi quần áo (từ thông dụng, trung lập hơn).
  • Unclothe: Cởi quần áo (trang trọng hoặc cổ xưa).
  • Strip: Cởi quần áo, lột đồ (thường gợi ý cởi hết, hoàn toàn, đôi khi tính chất khiêu gợi hoặc cưỡng ép).
  • Divest (of): Tước đoạt, lột bỏ (thường dùng theo nghĩa bóng, trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Robe: Mặc áo choàng, trang phục.
  • Clothe: Mặc quần áo cho.
  • Dress: Mặc quần áo.
Lưu ý sử dụng
  • "Disrobe" một từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng "undress" hoặc "get undressed".
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như: nghi lễ, y học (bác sĩ yêu cầu bệnh nhân), hoặc văn học.
  • Nghĩa bóng ("lột trần sự thật") thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí chính thống.
disrobe

She disrobes before stepping into the shower.

ngoại động từ
  1. cởi áo dài cho, cởi quần dài cho
  2. (nghĩa bóng) lột trần, bóc trần
  3. động từ phãn thân cởi quần áo
nội động từ
  1. cởi quần áo

Từ trái nghĩa