disrobe
/dis'roub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Cởi quần áo cho ai đó; cởi trang phục (đặc biệt là trang phục dài, trang trọng) cho ai đó: Hành động giúp hoặc buộc người khác cởi bỏ quần áo.
- (Nghĩa bóng) Lột trần, bóc trần, phơi bày: Làm lộ ra sự thật hoặc bản chất thật của điều gì đó.
Động từ (nội động từ):
- Tự cởi quần áo của mình: Hành động tự mình cởi bỏ quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ngoại động từ):
- The attendant helped to disrobe the king after the ceremony. (Người hầu đã giúp cởi áo choàng cho nhà vua sau buổi lễ.)
- The investigation disrobed the corruption within the organization. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong tổ chức.)
- Động từ (nội động từ):
- He disrobed and stepped into the shower. (Anh ấy cởi quần áo và bước vào vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To disrobe someone of something": Tước đoạt thứ gì đó của ai (thường dùng theo nghĩa bóng, trang trọng).
- The scandal disrobed him of his authority and reputation. (Vụ bê bối đã tước đoạt quyền lực và danh tiếng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Disrobing (danh động từ/ danh từ): Hành động cởi quần áo.
- The disrobing of the statue revealed its original color. (Việc bóc lớp vỏ bên ngoài bức tượng đã lộ ra màu sắc nguyên bản của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Undress: Cởi quần áo (từ thông dụng, trung lập hơn).
- Unclothe: Cởi quần áo (trang trọng hoặc cổ xưa).
- Strip: Cởi quần áo, lột đồ (thường gợi ý cởi hết, hoàn toàn, đôi khi có tính chất khiêu gợi hoặc cưỡng ép).
- Divest (of): Tước đoạt, lột bỏ (thường dùng theo nghĩa bóng, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Robe: Mặc áo choàng, trang phục.
- Clothe: Mặc quần áo cho.
- Dress: Mặc quần áo.
Lưu ý sử dụng
- "Disrobe" là một từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng "undress" hoặc "get undressed".
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như: nghi lễ, y học (bác sĩ yêu cầu bệnh nhân), hoặc văn học.
- Nghĩa bóng ("lột trần sự thật") thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí chính thống.
ngoại động từ
- cởi áo dài cho, cởi quần dài cho
- (nghĩa bóng) lột trần, bóc trần
- động từ phãn thân cởi quần áo
nội động từ
- cởi quần áo