straining
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự căng thẳng, sự gắng sức: "straining" chỉ hành động hoặc trạng thái cố gắng hết sức, vượt quá giới hạn bình thường về thể chất hoặc tinh thần.
- Sự bóp méo, sự xuyên tạc: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "straining" còn chỉ hành động làm sai lệch ý nghĩa của một điều gì đó.
Tính từ:
- Gắng sức, căng thẳng: "straining" mô tả một hành động hoặc nỗ lực đòi hỏi sức chịu đựng lớn, kiểm tra giới hạn của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The straining of the rope suggested it might break. (Sự căng thẳng của sợi dây cho thấy nó có thể đứt.)
- His explanation was a straining of the facts to fit his theory. (Lời giải thích của anh ta là sự bóp méo sự thật để phù hợp với lý thuyết của mình.)
Tính từ:
- The runner's straining burst of speed amazed the crowd. (Cú bứt tốc gắng sức của vận động viên đã làm đám đông kinh ngạc.)
- After a straining day of work, he collapsed on the sofa. (Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy ngã xuống ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Straining at the leash": cố gắng thoát ra, không chịu kiềm chế.
- The dog was straining at the leash, eager to run. (Con chó đang gắng sức kéo dây xích, háo hức chạy.)
"Straining one's ears/eyes": cố gắng nghe/nhìn thật kỹ.
- She was straining her ears to catch the whispered conversation. (Cô ấy đang cố gắng lắng tai nghe cuộc trò chuyện thì thầm.)
Biến thể và từ gần giống
Strain (n/v): sự căng thẳng; làm căng.
- The strain of the job was too much for him. (Áp lực của công việc quá lớn đối với anh ấy.)
Strained (adj): căng thẳng, gượng gạo.
- Their relationship became strained after the argument. (Mối quan hệ của họ trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
Strainer (n): cái lọc (dụng cụ).
- Use a strainer to remove the seeds. (Dùng cái lọc để loại bỏ hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Exertion (n): sự gắng sức.
- Tension (n): sự căng thẳng.
- Distortion (n): sự bóp méo.
- Strenuous (adj): vất vả, gắng sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strain against: gắng sức chống lại.
- He strained against the ropes. (Anh ấy gắng sức chống lại những sợi dây.)
Strain off: lọc ra, tách ra.
- Strain off the excess water. (Lọc bỏ phần nước thừa.)
Thành ngữ liên quan
- To strain at a gnat and swallow a camel: lo chuyện nhỏ nhặt nhưng bỏ qua chuyện lớn.
- He worries about minor expenses but ignores major debts — he's straining at a gnat and swallowing a camel. (Anh ta lo lắng về những khoản chi nhỏ nhưng bỏ qua các khoản nợ lớn — thật là lo chuyện nhỏ mà bỏ qua chuyện lớn.)