straining

straining

The runner gave a straining final push toward the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự căng thẳng, sự gắng sức: "straining" chỉ hành động hoặc trạng thái cố gắng hết sức, vượt quá giới hạn bình thường về thể chất hoặc tinh thần.
    • Sự bóp méo, sự xuyên tạc: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "straining" còn chỉ hành động làm sai lệch ý nghĩa của một điều đó.
  2. Tính từ:

    • Gắng sức, căng thẳng: "straining" mô tả một hành động hoặc nỗ lực đòi hỏi sức chịu đựng lớn, kiểm tra giới hạn của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The straining of the rope suggested it might break. (Sự căng thẳng của sợi dây cho thấy có thể đứt.)
    • His explanation was a straining of the facts to fit his theory. (Lời giải thích của anh ta sự bóp méo sự thật để phù hợp với lý thuyết của mình.)
  • Tính từ:

    • The runner's straining burst of speed amazed the crowd. ( bứt tốc gắng sức của vận động viên đã làm đám đông kinh ngạc.)
    • After a straining day of work, he collapsed on the sofa. (Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy ngã xuống ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Straining at the leash": cố gắng thoát ra, không chịu kiềm chế.

    • The dog was straining at the leash, eager to run. (Con chó đang gắng sức kéo dây xích, háo hức chạy.)
  • "Straining one's ears/eyes": cố gắng nghe/nhìn thật kỹ.

    • She was straining her ears to catch the whispered conversation. ( ấy đang cố gắng lắng tai nghe cuộc trò chuyện thì thầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Strain (n/v): sự căng thẳng; làm căng.

    • The strain of the job was too much for him. (Áp lực của công việc quá lớn đối với anh ấy.)
  • Strained (adj): căng thẳng, gượng gạo.

    • Their relationship became strained after the argument. (Mối quan hệ của họ trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
  • Strainer (n): cái lọc (dụng cụ).

    • Use a strainer to remove the seeds. (Dùng cái lọc để loại bỏ hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exertion (n): sự gắng sức.
  • Tension (n): sự căng thẳng.
  • Distortion (n): sự bóp méo.
  • Strenuous (adj): vất vả, gắng sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strain against: gắng sức chống lại.

    • He strained against the ropes. (Anh ấy gắng sức chống lại những sợi dây.)
  • Strain off: lọc ra, tách ra.

    • Strain off the excess water. (Lọc bỏ phần nước thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • To strain at a gnat and swallow a camel: lo chuyện nhỏ nhặt nhưng bỏ qua chuyện lớn.
    • He worries about minor expenses but ignores major debtshe's straining at a gnat and swallowing a camel. (Anh ta lo lắng về những khoản chi nhỏ nhưng bỏ qua các khoản nợ lớnthật lo chuyện nhỏ bỏ qua chuyện lớn.)